Rùa hộp trán vàng miền Nam: ‘Báu vật’ đang trên bờ tuyệt chủng

TPO – Rùa hộp trán vàng miền Nam – loài rùa chỉ có ở Việt Nam, đồng thời là một trong những loài rùa đẹp nhất thế giới đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do bị săn lùng ráo riết và sinh cảnh bị đe dọa nghiêm trọng.

Hành trình đi tìm “báu vật mai vàng” giữa rừng Lang Biang

Sương sớm phủ mờ những tán rừng già trên cao nguyên Lang Biang (Lâm Đồng). Giữa không gian ẩm ướt và lặng lẽ của đại ngàn, tiếng lá khô khẽ xào xạc dưới bước chân nhóm nghiên cứu. Sau nhiều tháng ròng rã len lỏi qua khe suối, rừng rậm, cuối cùng, họ nhìn thấy thứ mà giới khoa học toàn cầu chờ đợi suốt hàng chục năm: một cá thể rùa hộp trán vàng miền Nam, loài mà trước đó, thế giới chỉ biết qua những dòng mô tả trong báo cáo cũ.

“Khoảnh khắc ấy, tim tôi như ngừng đập,” nhà nghiên cứu Lý Trí, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM, nhớ lại chuyến khảo sát từ tháng 7/2010 đến tháng 1/2011. “Dưới lớp lá mục, ánh mai vàng ánh lên như giọt nắng giữa rừng, khiến ai chứng kiến cũng bàng hoàng.”

Phát hiện đó, cùng với 7 cá thể khác, đã ghi dấu một cột mốc: lần đầu tiên loài rùa hộp trán vàng miền Nam được bắt gặp trong tự nhiên – dù các tài liệu khoa học từng nhắc đến nó từ năm 1998.

So với nhiều loài rùa khác đã được các nhà khoa học Pháp ghi nhận từ những năm 1900, loài rùa này được coi là “em út” khi phát hiện muộn nhất trong nhóm rùa hộp Việt Nam.

Rùa hộp trán vàng miền Nam được mệnh danh là một trong những loài rùa đẹp nhất thế giới.
Loài Rùa hộp trán vàng miền Nam được mệnh danh là một trong những loài rùa đẹp nhất thế giới. Ảnh Hà Trí Sơn.

Trước đây, rùa hộp trán vàng miền Nam từng bị gộp chung dưới tên gọi Rùa hộp trán vàng. Sau các phân tích hình thái và di truyền học, nhóm này đã được tách thành ba loài riêng biệt gồm rùa hộp trán vàng miền Bắc – phân bố từ miền Bắc Việt Nam đến Quảng Trị, rùa hộp trán vàng miền Trung– phân bố từ Quảng Trị đến ranh giới Phú Yên cũ (nay thuộc Đắk Lắk) và rùa hộp trán vàng miền Nam – chỉ phân bố tại Đắk Lắk và Khánh Hòa.

Theo chuyên gia Phùng Ngọc Khanh, Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên (CTNC), việc loài rùa đặc biệt này được phát hiện muộn không phải vì nó mới xuất hiện, mà do nhiều nguyên nhân kết hợp.

Trước hết là tính đặc hữu hẹp, rùa hộp trán vàng miền Nam chỉ sinh sống ở một vài cánh rừng nhỏ thuộc Đắk Lắk (tỉnh Phú Yên cũ) và Khánh Hòa, không phân bố ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Điều này khiến cơ hội bắt gặp chúng trong tự nhiên trở nên vô cùng hiếm hoi.

Cán bộ CTNC áp dụng công nghệ Radio-tracking trong công tác điều tra loài rùa hộp trán vàng miền Nam.

Cán bộ CTNC áp dụng công nghệ Radio-tracking trong công tác điều tra loài rùa hộp trán vàng miền Nam.

Thêm vào đó, loài rùa này sở hữu khả năng ngụy trang tuyệt đỉnh – lớp mai với hoa văn và màu sắc hòa lẫn vào lá khô, thảm mục và ánh sáng mờ dưới tán rừng – khiến ngay cả những nhà nghiên cứu dày dạn kinh nghiệm cũng rất khó phát hiện. Chính vì thế, suốt hàng chục năm qua, chúng “ẩn mình” trước con mắt khoa học và chỉ mới lộ diện vào thập niên thứ hai của thế kỷ XXI.

Tuy nhiên, sự hiếm hoi và vẻ đẹp đặc biệt của rùa hộp trán vàng miền Nam lại chính là “con dao hai lưỡi” khiến loài này nhanh chóng trở thành mục tiêu săn bắt ráo riết của thị trường thú cảnh trong nước và quốc tế.

“Đáng lo ngại hơn, chó săn được huấn luyện để săn rùa đang là mối đe dọa lớn nhất đối với chúng. Nhờ khứu giác cực nhạy, chó có thể lần theo dấu và phát hiện rùa ngay cả khi chúng đã ẩn mình rất kỹ, khiến cơ hội sống sót trong tự nhiên càng trở nên mong manh.”

Chân dung Phùng Ngọc Khanh

— Giám đốc Phùng Ngọc Khanh – Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên

Với phạm vi phân bố hẹp, tốc độ suy giảm nhanh và áp lực săn bắt khốc liệt, rùa hộp trán vàng miền Nam đã được Liên minh các tổ chức vì Rùa xếp vào Top 40 các loài rùa nguy cấp nhất thế giới. Tuy nhiên, theo chuyên gia Phùng Ngọc Khanh, đáng tiếc là ngay sau khi được phát hiện, công tác bảo tồn loài này lại chưa được chú trọng đúng mức.

Một khảo sát gần đây của Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) cho thấy bức tranh đáng báo động, nhiều cá thể rùa hoang dã đang bị nuôi giữ trái phép ngay trong các hộ dân địa phương. “Phỏng vấn thợ săn và nhà buôn cho thấy họ luôn có sẵn nguồn hàng mỗi khi có người đặt mua. Điều này phản ánh sự hạn chế nghiêm trọng trong nhận thức pháp luật của người dân về bảo vệ động vật hoang dã”, ông Khanh nói.

Cần bảo vệ ngôi nhà của rùa

Lo lắng cho số phận của loài rùa hộp trán vàng miền Nam quý hiếm, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên (CTNC) đã triển khai nhiều giải pháp đồng bộ nhằm bảo vệ loài rùa hộp trán vàng miền Nam và các loài động vật quý hiếm khác tại khu vực. Một trong những bước đi quan trọng là ứng dụng công cụ SMART – hệ thống quản lý và báo cáo tuần tra – giúp nâng cao năng lực giám sát rừng và kiểm soát các hoạt động săn bắt và vi phạm trong rừng.

Cán bộ CTNC vui mừng khi phát hiện loài rùa hộp trán vàng miền Nam ngoài tự nhiên

Cán bộ CTNC vui mừng khi phát hiện loài rùa hộp trán vàng miền Nam ngoài tự nhiên

Song song đó, CTNC chú trọng tuyên truyền trong cộng đồng, coi đây là nền tảng bền vững cho công tác bảo tồn. Hàng trăm poster và tài liệu tuyên truyền đã được phát tới các trường học để nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên cho học sinh. Các câu chuyện bảo vệ động vật hoang dã được phát thường xuyên trên loa truyền thanh xã, thôn nhằm giúp người dân hiểu rõ hậu quả pháp của các hành vi vi phạm, để tránh bị dính vào vòng lao lý.

Các đội tuần tra rừng cũng tăng cường hoạt động tháo gỡ bẫy, kiểm soát chó săn và xử lý nghiêm các vụ vi phạm. Đặc biệt, các nhà bảo tồn đang triển khai giám sát quần thể rùa hộp trán vàng miền Nam bằng công nghệ radio-tracking – kỹ thuật gắn thiết bị phát tín hiệu lên cá thể rùa để theo dõi hành vi, vùng hoạt động và sinh cảnh sống – dự kiến kéo dài trong 3 năm tới.

Đây là một hoạt động nghiên cứu và bảo tồn đầu tiên trên thế giới về loài rùa quý hiếm này. Chính những người từng làm nghề săn bắt rùa sẽ được thuê tham gia vào quá trình bảo tồn và nghiên cứu, vừa giúp họ chuyển đổi sinh kế, vừa thay đổi nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ loài rùa đặc hữu đang bên bờ tuyệt chủng này.

“Chúng tôi cam kết đồng hành để bảo vệ những cánh rừng cuối cùng còn là nơi sinh sống của rùa hộp trán vàng miền Nam – một trong những loài rùa quý hiếm và đặc hữu hẹp quan trọng của Việt Nam và thế giới”

Chân dung Phùng Ngọc Khanh

— Giám đốc Phùng Ngọc Khanh – Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên

Chuyên gia này cho rằng, việc bảo tồn rùa hộp trán vàng miền Nam không chỉ nhằm cứu lấy một loài rùa quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng, mà còn là hành động bảo vệ cả một hệ sinh thái rừng nhiệt đới với vô số loài đặc hữu đang phụ thuộc vào đó để tồn tại. Khi một loài đặc hữu biến mất, toàn bộ chuỗi cân bằng sinh thái có thể bị phá vỡ. Chính vì vậy, bảo vệ Rùa hộp trán vàng miền Nam đồng nghĩa với bảo vệ sự toàn vẹn của hệ sinh thái và tương lai của đa dạng sinh học Việt Nam.

Theo các nhà bảo tồn, những nỗ lực bảo tồn sinh cảnh cho loài rùa hộp trán vàng miền Nam cũng mang một ý nghĩa chiến lược lâu dài, không chỉ đảm bảo môi trường sống an toàn cho loài trong tự nhiên, mà còn tạo dựng lòng tin cho các tổ chức và cá nhân quốc tế như Liên minh vì sự sống sót các loài rùa (Turtle Survival Alliance) trong việc chuyển giao các cá thể rùa đang nuôi giữ ở nước ngoài để tái thả và phục hồi quần thể tại Việt Nam.

Đồng thời tạo môi trường an toàn để tái thả những cá thể rùa đang nhân nuôi thành công tại Trung tâm cứu hộ rùa Vườn quốc gia Cúc Phương. Đây sẽ là bước tiến quan trọng hướng tới mục tiêu đưa loài rùa đặc hữu quý giá này trở lại môi trường sống tự nhiên và phục hồi bền vững trong tương lai.

Học sinh tham gia hoạt động tuyên truyền bảo vệ Rùa hộp trán vàng miền Nam.

Học sinh tham gia hoạt động tuyên truyền bảo vệ Rùa hộp trán vàng miền Nam.

Cũng theo chuyên gia Phùng Ngọc Khanh, không chỉ mang giá trị đặc biệt vì là “ngôi nhà duy nhất” của loài rùa hộp trán vàng miền Nam, khu vực rừng đặc dụng – phòng hộ Đèo Cả, Tây Hòa, Sông Hinh (Đắk Lắk) và Bắc Khánh Hòa còn là một “kho báu sinh học” hiếm có, với diện tích liền dải ước tính 130.000 ha – một trong những vùng rừng tự nhiên lớn và nguyên vẹn nhất Nam Trung Bộ.

Các khảo sát gần đây đã ghi nhận nhiều loài động vật quý hiếm và đặc hữu có giá trị toàn cầu như vượn đen má vàng Nam Bộ (Nomascus gabriellae), chà vá chân đen (Pygathrix nigripes), cheo cheo lưng bạc (Tragulus versicolor), cầy giông đốm lớn (Viverra megaspila), cùng hơn 8 loài rùa nguy cấp quý hiếm, đặc hữu khác như rùa bốn mắt (Sacalia quadriocellata), rùa Trung Bộ (Mauremys annamensis), rùa sa nhân (Cuora mouhotii).

Với tiềm năng sinh học, tính đặc hữu và giá trị bảo tồn đặc biệt như vậy, các chuyên gia cho rằng khu vực này hoàn toàn xứng đáng được nâng cấp thành Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam, tạo hành lang pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ các loài đặc hữu quý hiếm, trong đó có rùa hộp trán vàng miền Nam. Đây không chỉ là bước đi cần thiết để bảo tồn đa dạng sinh học, mà còn mở ra cơ hội phát triển sinh kế bền vững thông qua nghiên cứu khoa học, du lịch sinh thái và giáo dục môi trường.

Chiều muộn, trong ánh nắng xuyên qua tán cây, một cán bộ trẻ của CTNC khẽ nâng chiếc mai rùa trong tay, ánh vàng phản chiếu lên khuôn mặt rám nắng. “Mỗi lần nhìn thấy nó, tôi thấy như đang chạm vào một mảnh linh hồn của rừng,” anh nói.

Giữa những đe dọa của thời gian và con người, rùa hộp trán vàng miền Nam – biểu tượng của sự kiên nhẫn, thầm lặng và bền bỉ vẫn đang chờ một cơ hội hồi sinh. Giữ lại chúng, cũng là giữ lại màu vàng của hy vọng cho rừng Việt Nam – nơi thiên nhiên vẫn còn thì thầm những câu chuyện chưa kể hết.

Rùa hộp trán vàng miền Nam thuộc nhóm IB theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP và được bảo vệ nghiêm ngặt theo Nghị định 64/2019/NĐ-CP cùng Thông tư 27/2025/TT-BNN-MT. Mọi hành vi săn bắt, nuôi nhốt, vận chuyển hay buôn bán trái phép loài này đều bị coi là vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị phạt tù tới 15 năm theo Điều 244 Bộ luật Hình sự 2015.

Tin vui cho bảo tồn vượn ở Việt Nam: Phát hiện 6 đàn vượn đen má hung tại Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh

Vào tháng 4, CTNC lần đầu tiên ghi nhận 2 đàn vượn đen má hung Nam bộ (Nomascus gabriellae) tại khu vực Đèo Cả – Hòn Nưa, mở ra những bằng chứng khoa học đầu tiên về sự hiện diện của loài quý hiếm này ở Phú Yên (nay là tỉnh Đắk Lắk). Tiếp nối phát hiện đó, trong đợt điều tra lần thứ hai đầu tháng 8/2025 tại rừng đặc dụng Tây Hòa và Sông Hinh, nhóm nghiên cứu tiếp tục ghi nhận thêm 4 đàn vượn mới. Như vậy, chỉ sau hai đợt khảo sát nhanh, tổng cộng đã có 6 đàn vượn đen má hung với ước tính ít nhất 15 cá thể được xác nhận tại khu vực – đây là nỗ lực  quan trọng, khám phá ra được sự mở rộng  vùng phân bố  của loài ở Việt Nam.

Video: Ghi nhận về loài vượn đen má hung Nam bộ tại khu vực.
Ông Đào Ngọc Dũng - Giám đốc Ban Quản lý rừng Phòng Hộ Tây Hòa phát biểu trong buổi tập huấn SMART
Hình ảnh: Ông Đào Ngọc Dũng – Giám đốc Ban Quản lý rừng Phòng Hộ Tây Hòa phát biểu trong buổi tập huấn SMART

“Việc phát hiện thêm 4 đàn vượn đen má hung tại khu vực Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh là minh chứng rõ ràng rằng nơi đây còn giữ được những mảng rừng nguyên vẹn quý giá. Đây không chỉ là niềm tự hào của địa phương, mà còn là cơ hội để chúng ta xây dựng một khu vực rừng này thành một vườn quốc gia quan trọng của Việt Nam”.

— Ông Đào Ngọc Dũng, Giám đốc Ban Quản lý rừng Phòng Hộ Tây Hòa

Đây là một phát hiện có ý nghĩa khoa học và bảo tồn đặc biệt quan trọng, bởi trước đó, khu vực rừng thuộc các BQL rừng đặc dụng và phòng hộ Đèo Cả, Tây Hòa và Sông Hinh  chưa từng có ghi nhận chính thức nào về loài vượn quý hiếm này. Điều đó đồng nghĩa, những đàn vượn mới được phát hiện đã bổ sung thêm một quần thể mới cho khoa học, đồng thời khẳng định vai trò then chốt của các dải rừng Nam Trung Bộ trong việc duy trì sự tồn tại của loài linh trưởng đặc hữu Đông Dương này.

Vượn đen má hung Nam Bộ (Nomascus gabriellae)
Nguồn ảnh: Tăng A Pẩu
Hình ảnh minh họa: Vượn đen má hung Nam Bộ (Nomascus gabriellae)

Vượn đen má hung Nam Bộ (Nomascus gabriellae) là một trong những loài linh trưởng đặc hữu của khu vực Đông Dương, phân bố chủ yếu tại Nam Trung Bộ (Khánh Hòa, Đồng Nai) ,Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng) của Việt Nam và miền Đông Campuchia. Loài vượn này nổi bật với đặc điểm phân hóa giới tính rõ rệt: con đực lông đen tuyền, má hung đỏ; con cái lông vàng nhạt, đỉnh đầu có chỏm lông đen.

Giống với các loài trong nhóm Vượn, vượn đen má hung sống theo đàn nhỏ có tính gắn kết gia đình cao, thường gồm 1 cặp bố mẹ và con non. Thức ăn của chúng chủ yếu là trái cây, lá và hoa, quả. Vượn má hung Nam Bộ sinh sản trung bình khoảng 27 tháng một lần, thời gian mang thai từ 7–8 tháng và mỗi lần chỉ sinh một con non. Chúng trưởng thành sau khoảng 5 năm trong điều kiện nuôi nhốt và 7–8 năm trong tự nhiên. Tiếng hót vang xa vào buổi sáng là phương tiện giao tiếp và đánh dấu lãnh thổ đặc trưng, đồng thời giúp các nhà nghiên cứu định vị quần thể trong tự nhiên.

Theo báo cáo về bảo tồn các loài vượn của tổ chức Động thực vật thế giới (Fauna & Flora International, 2023) vượn đen má hung hiện vẫn còn phân bố  ở các khu rừng thuộc Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, các quần thể này đã bị chia cắt mạnh và đang suy giảm nhanh chóng. Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp đặt máy ghi âm, hoặc nghe trực tiếp tại các điểm nghe để xác định phân bố và cấu trúc của đàn vượn, từ đó phân tích và ước lượng được số đàn trong tự nhiên. Tổng số đàn ước tính trên cả nước vào khoảng 1.147 đàn. Trong đó, quần thể lớn nhất được ghi nhận tại Vườn quốc gia Cát Tiên (Đồng Nai – Lâm Đồng – Bình Phước), ước tính khoảng 325 đàn. Tiếp đến là khu vực rừng thuộc cao nguyên Langbiang bao gồm Vườn Quốc Gia Chư Yang Sin, Vườn Quốc Gia BiDoup -Núi Bà với 183 đàn. Và cuối cùng là Vườn quốc gia Bù Gia Mập (Bình Phước) với khoảng 124 đàn. Và với kết quả tạm thời của chúng tôi, cũng đã nâng cao số đàn vượn đen má hung thêm sáu đàn. Trong quá trình điều tra, người dân và cán bộ bảo vệ rừng ở cả ba BQL rừng phòng hộ, đặc dụng vẫn còn các điểm khác còn tồn tại các đàn vượn đen má hung quý hiếm mà chúng tôi chưa có thời gian để tiến hành điều tra bổ sung.

Không chỉ giới hạn ở Việt Nam, loài vượn này còn phân bố tại miền Đông Campuchia, đặc biệt là ở các tỉnh Mondulkiri và Ratanakiri. Tuy nhiên, các nghiên cứu đều chỉ ra rằng quần thể ở Campuchia cũng đang suy giảm nhanh chóng do nạn săn bắn lấy thịt và buôn bán trái phép. Hiện chưa có thống kê toàn cầu chính thức, song nhiều chuyên gia nhận định rằng số cá thể còn lại trong tự nhiên chỉ ở mức vài nghìn – một con số quá ít ỏi đối với một loài đặc hữu có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

Theo phân hạng của IUCN năm 2023, vượn đen má hung được xếp vào nhóm Nguy cấp (EN – Endangered). Sách đỏ Việt Nam 2024 cũng đưa loài vào cùng bậc Nguy cấp. Kích cỡ quần thể ước tính đã suy giảm hơn 50% trong 45 năm qua.  Vượn đen má hung hiện đang phải đối diện với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Săn bắn và buôn bán trái phép là nguy cơ lớn nhất: nhiều cá thể bị bắn chết, phơi khô ngay trong rừng, hoặc nấu cao để bán với giá  cao. Những con non còn sống thường bị bắt để nuôi cảnh hoặc buôn lậu qua biên giới. Ngay tại khu vực khảo sát, cán bộ bảo vệ rừng và người dân cho biết, việc săn bắn lén lút loài vượn vẫn thường xuyên diễn ra vì nhà buôn vẫn chào mua giá cao. Mặc dù họ ý thức được rằng, vượn thuộc nhóm IB trong nghị định 84/2021/NĐ-CP và đặc biệt được bảo vệ trong nghị định 64/2019/NĐ-CP. Ví dụ so với vụ gà lôi trắng, anh Thành ở Nghệ An, để bị phạt 5-10 năm tù, chỉ cần buôn bán, vận chuyển, săn bắt 03 cá thể đến 07 cá thể lớp thú (như vượn) hoặc từ 07 cá thể đến 10 cá thể lớp chim (như gà lôi trắng), bò sát (như rùa hộp trán vàng). Do đó, việc săn bắt, buôn bán nuôi nhốt các loài vượn, voọc (Chà vá) thì mặc dù số lượng ít hơn (nhóm nhóm chim, bò sát) nhưng nguy cơ bị truy tố trách nhiệm hình sự sẽ cao hơn.

Ngoài ra, tình trạng mất rừng do khai thác gỗ, mở rộng nông nghiệp và xây dựng thủy điện đã khiến sinh cảnh tự nhiên bị thu hẹp, các đàn vượn bị chia cắt và mất khả năng kết nối di truyền. Sự phân mảnh này không chỉ làm giảm số lượng quần thể mà còn đe dọa nghiêm trọng đến tính đa dạng di truyền của loài, khiến chúng dễ bị tổn thương trước dịch bệnh, biến đổi khí hậu và các áp lực môi trường khác.

Gỗ bị khai thác trái phép
Hình ảnh minh họa: Gỗ bị khai thác trái phép
Bẫy thú rừng
Hình ảnh: Bẫy thú rừng

Trước những thách thức đó, để bảo vệ đàn vượn vừa được phát hiện cũng như những quần thể vượn đen má hung hiện có, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) đã triển khai và có kế hoạch bảo tồn lâu dài tại đây..

Trước hết, CTNC đã tổ chức các khóa tập huấn SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) cho 67 cán bộ bảo vệ rừng, các hộ nhận khoán và cán bộ kỹ thuật tại ba Ban Quản lý rừng Đèo Cả, Sông Hinh và Tây Hòa. SMART là công cụ thuận tiện giúp chuẩn hóa quy trình thu thập – lưu trữ – phân tích dữ liệu tuần tra, từ đó nâng cao hiệu quả giám sát các loài nguy cấp.

Song song với đó, chúng tôi đồng hành hỗ trợ kỹ thuật các đội tuần tra rừng được tổ chức thường xuyên nhằm tháo gỡ bẫy thú, ngăn chặn tình trạng xâm lấn, chặt phá rừng và phối hợp với cơ quan chức năng bắt giữ những đối tượng săn bắt trái phép. CTNC cũng đặc biệt chú trọng đến giáo dục cộng đồng, triển khai nhiều chương trình tuyên truyền pháp luật và đưa nội dung bảo tồn động vật hoang dã vào trường học. Phó giám đốc trung tâm, ông Phạm Văn Thông có chia sẻ tại buổi tập huấn:

“Nuôi dưỡng tình yêu thương động vật cho các bạn trẻ vô cùng quan trọng, vì nếu các bạn nhỏ biết yêu thương động vật hoang dã, các em sẽ biết dành tình yêu thương con người”.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên

Trong tầm nhìn dài hạn, CTNC và các đối tác đang xây dựng cơ sở khoa học để đề xuất nâng cấp khu vực Đèo Cả – Sông Hinh – Tây Hòa và phần diện tích rừng phòng hộ giáp ranh, liền dải thuộc tỉnh Khánh Hòa thành một Vườn quốc gia mới, với diện tích có thể  lên tới 130.000 ha. Nếu thành công, đây sẽ trở thành Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò trụ cột trong việc bảo tồn các loài linh trưởng nguy cấp, đặc biệt là loài vượn đen má hung và loài chà vá chân đen cũng mới được phát hiện gần đây bởi các chuyên gia của CTNC .

nhom 1
nhom 2
Hình ảnh: Nhóm công tác CTNC tham gia điều tra thực địa 
 

Tập huấn SMART nâng cao năng lực bảo tồn tại Đèo Cả, Sông Hinh và Tây Hòa

Tập huấn SMART nâng cao năng lực bảo tồn tại Đèo Cả, Sông Hinh và Tây Hòa

Từ tháng 04 đến tháng 08 năm 2025, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) đã tổ chức 03 khóa tập huấn về SMART cho ba Ban Quản lý: Rừng đặc dụng Đèo Cả, Rừng phong hộ Sông Hinh và Rừng phòng hộ Tây Hòa. Tổng cộng 67 cán bộ đã tham gia, trong đó Đèo Cả có 6 học viên, Sông Hinh 38 học viên và Tây Hòa 23 học viên.

Các cán bộ QLBVR thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Tây Hòa tham gia tập huấn SMART
Hình: Các cán bộ QLBVR thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Tây Hòa tham gia tập huấn SMART
Các cán bộ QLBVR thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Sông Hinh tham gia tập huấn SMART

Hình: Các cán bộ QLBVR thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Sông Hinh tham gia tập huấn SMART

Chương trình được thiết kế kết hợp lý thuyết và thực hành ngoài thực địa, giúp học viên nắm vững kỹ năng sử dụng SMART Mobile. Ngoài ra cán bộ kỹ thuật của ban cũng được đào tạo ngắn về cách nhập tuần tra xuất báo cáo trên SMART Desktop. Ngay trong khóa học, học viên đã trực tiếp áp dụng các bước: thu thập dữ liệu GPS, chụp ảnh, ghi mô tả hiện trường, đồng bộ và phân tích dữ liệu trên hệ thống. Nhờ vậy, cán bộ có thể sử dụng thành thục SMART ngay sau khi tập huấn, sẵn sàng đưa công cụ này vào công tác quản lý và bảo tồn.

Ba khu rừng đặc dụng này thuộc tỉnh Phú Yên, là điểm nóng đa dạng sinh học với nhiều loài quý hiếm và đặc hữu của Việt Nam. Đây là sinh cảnh của những loài động vật quý hiếm đang bị đe dọa nguy cấp như rùa hộp trán vàng nam bộ (Cuora picturata), vượn má vàng Nam bộ (Nomascus gabriellae), chà vá chân đen (Pygathrix nigripes).

Rùa hộp trán vàng nam bộ (Cuora picturata)

Hình: Rùa hộp trán vàng nam bộ (Cuora picturata)
Vượn má vàng Nam bộ (Nomascus gabriellae)

Nguồn ảnh: Tăng A Pảu
Hình: vượn má vàng Nam bộ (Nomascus gabriellae)

Kiểu rừng chủ yếu là rừng thường xanh không rụng lá trên núi cao, duy trì độ che phủ quanh năm và đóng vai trò then chốt trong bảo tồn đa dạng sinh học. Khu vực có độ cao từ 500-1400 mét, tạo nên môi trường sống đa dạng, thích hợp cho nhiều loài động – thực vật đặc hữu

PGĐ Phạm Văn Thông giới thiệu khai mạc trước buổi tập huấn SMART

Hình: PGĐ Phạm Văn Thông giới thiệu khai mạc trước buổi tập huấn SMART
PGĐ Phạm Văn Thông giới thiệu khai mạc trước buổi tập huấn SMART

Hình: Chuyên gia Hoàng Văn Minh (Trưởng phòng bảo tồn của CTNC) hướng dẫn các học viên

SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) là bộ công cụ quản lý toàn diện, bao gồm phần mềm và quy trình chuẩn hóa nhằm thu thập – lưu trữ – phân tích – báo cáo dữ liệu tuần tra, giám sát. SMART gồm 3 thành phần:

  1. SMART Mobile – Ghi nhận dữ liệu tại hiện trường (tọa độ GPS, ảnh, mô tả).
  2. SMART Desktop – Phân tích dữ liệu, lập báo cáo, xác định “điểm nóng”.
  3. SMART Connect – Lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trên nền tảng đám mây.
Cán bộ CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần SMART Mobile

Hình: Cán bộ CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần SMART Mobile

SMART mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong công tác bảo tồn, bao gồm chuẩn hóa và nâng cao độ chính xác của dữ liệu, hỗ trợ phân tích và ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học, hoạt động ổn định ngay cả ở những khu vực không có sóng nhờ chế độ offline, đồng thời cho phép dễ dàng phối hợp liên vùng thông qua hệ thống kết nối. Hiện nay, SMART đang được áp dụng tại hơn 1.100 địa điểm ở 95 quốc gia, và tại Việt Nam, công cụ này đã được Tổng cục Lâm nghiệp (nay là Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm) ban hành Quy trình sử dụng tại các khu rừng đặc dụng, phòng hộ từ năm 2022.

Việc áp dụng SMART không chỉ nâng cao hiệu quả bảo tồn tại ba khu rừng đặc dụng, mà còn tạo tiền đề để nhân rộng mô hình ra nhiều khu bảo tồn khác trên cả nước. Công cụ này biến dữ liệu thành sức mạnh, giúp cho công tác quản lý bảo tồn trở nên dễ dàng hơn từ đó giúp bảo vệ hiệu quả hơn những loài quý hiếm như rùa hộp trán vàng, vượn má vàng Nam bộ và chà vá chân đen.

Tập thể các cán bộ BQL và CTNC thực hành ngoài thực địa

Hình: Tập thể các cán bộ BQL và CTNC thực hành ngoài thực địa

Với nền tảng này, bảo tồn ở Việt Nam đang chuyển mình sang kỷ nguyên số -, nơi mọi quyết định đều dựa trên bằng chứng khoa học, và mọi hành động đều hướng tới mục tiêu lâu dài bảo tồn các loài và hệ sinh thái nguyên vẹn vì sức khỏe của hệ sinh thái và con người:

Trước khi áp dụng SMART, công tác bảo tồn tại Đèo Cả, Sông Hinh và Tây Hòa còn nhiều hạn chế. Dữ liệu được ghi chép thủ công, phân tán và thiếu chuẩn hóa khiến việc phân tích xu hướng và xác định các “điểm nóng” vi phạm gặp khó khăn.Ở những khu vực địa hình hiểm trở, thiếu công cụ giám sát hiệu quả, trong khi lực lượng tuần tra mỏng nên gần như không thể bao quát toàn bộ diện tích. Hệ quả là nhiều quyết định quản lý chưa dựa trên dữ liệu đầy đủ và chính xác, làm giảm hiệu quả bảo vệ các loài nguy cấp.

Tập thể các cán bộ BQL và CTNC thực hành ngoài thực địa

Hình: Cán bộ CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần SMART Mobile

Sau khóa tập huấn, đội ngũ cán bộ tại ba Ban Quản lý Rừng đặc dụng đã thành thạo kỹ năng thu thập và phân tích dữ liệu bằng SMART, giúp nâng cao đáng kể độ chính xác trong ghi nhận hiện trường. Nhờ đó, số điểm ghi nhận các loài mục tiêu tăng lên rõ rệt, đồng thời thời gian phản ứng trước các vụ vi phạm cũng được rút ngắn đáng kể. Những dữ liệu thu thập được đã tạo ra cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất nâng cấp toàn khu vực thành Vườn quốc gia. Nếu đề xuất này được thông qua, diện tích của ba ban (70.000 ha) khi kết hợp với vùng rừng phòng hộ liền kề ở phía Bắc tỉnh Khánh Hòa sẽ đạt khoảng 130.000 ha, trở thành Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam.

Thời gian tới, CTNC sẽ thúc đẩy để cả ba ban ra quy chế ứng dụng SMART đồng nhất vào quá trình tuần tra giám sát và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Đặc biệt là bảo vệ các loài động vật hoang dã đặc hữu quý hiếm của khu vực miền Trung. Mục tiêu của chương trình là loại bỏ những bẫy săn trộm, tịch thu, bắt giữ những kẻ săn trộm, loại bỏ việc chặt phá rừng vẫn còn diễn ra tại một số khu vực rừng ở đây. Ngoài ra, việc tuyên truyền sâu rộng trong cộng đồng và nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên của các bạn trẻ là điều mà CTNC hướng đến. Hãy ủng hộ và đồng hành cùng chúng tôi trong suốt hành trình sắp tới

Chân dung Phùng Ngọc Khanh

— Phùng Ngọc Khanh, Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên

Phát hiện đàn Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) mới tại tỉnh Phú Yên cũ (tỉnh Đắk Lắk mới)

Mới đây, nhóm nghiên cứu của Trung tâm công nghệ và bảo tồn thiên nhiên (CTNC) đã lần đầu tiên ghi nhận sự xuất hiện của loài chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) tại khu vực rừng phòng hộ, đặc dụng Đèo Cả, Tây Hòa và Sông Hinh thuộc tỉnh Phú Yên cũ, nay là tỉnh Đắk Lắk. Phát hiện này đến từ chuỗi điều tra thực địa nhanh tại các ban quản lý rừng đặc dụng và phòng hộ Sông Hinh, Tây Hòa và Đèo Cả trong những ngày đầu tháng 8, mở ra những thông tin quan trọng cho công tác bảo tồn linh trưởng ở Việt Nam.

Hình 1: Cán bộ CTNC tham gia điều tra thực địa
Hình 1: Cán bộ CTNC tham gia điều tra thực địa

CTNC phối hợp với các Ban quản lý rừng đặc dụng, phòng hộ tại Sông Hinh, Tây Hòa và Đèo Cả triển khai điều tra thực địa nhằm:

  • Xác định sự hiện diện của các loài linh trưởng nguy cấp, đặc biệt là những loài chưa từng ghi nhận trong khu vực.
  • Đánh giá chất lượng sinh cảnh rừng và các mối đe dọa tiềm ẩn.

Phương pháp điều tra bao gồm điều tra tuyến, đị dọc theo các sườn giông leo lên đỉnh núi, kết hợp phỏng vấn người dân địa phương để thu thập thông tin bổ sung. Các nhóm khảo sát di chuyển qua nhiều dạng địa hình khác nhau, lần theo các các dấu vết của chúng như dấu ăn, dấu phân.

Hình: Ông Phùng Ngọc Khanh - GĐ CTNC và ông Phạm Văn Thông PGĐ CTNC

Hình: Ông Phùng Ngọc Khanh – GĐ CTNC và ông Phạm Văn Thông PGĐ CTNC

Trong chuyến điều tra, nhóm đã bất ngờ phát hiện một đàn chà vá chân đen với hơn 10 cá thể, bao gồm cả con non, tại khu rừng thuộc địa giới hành chính Đắk Lắk (trước đây thuộc Phú Yên). Ban đầu, hy vọng tìm thấy loài ở đây gần như bằng không, bởi theo người dân, áp lực săn bắn trước đó quá lớn khiến chà vá có thể đã biến mất khỏi khu vực. Tuy nhiên, thực địa đã mang lại kết quả ngoài mong đợi.

Ngoài đàn được quan sát trực tiếp, một thợ săn địa phương cho biết đã bắt gặp một đàn khác, cũng trên 10 cá thể, cách vị trí ghi nhận của nhóm khoảng ba giờ đi bộ. Thông tin này cần được xác minh qua các đợt khảo sát tiếp theo.

Hình: Chà vá chân đen được ghi nhận qua chuyến điều tra

Hình: Chà vá chân đen được ghi nhận qua chuyến điều tra

Chà vá là nhóm linh trưởng đặc hữu của khu vực Đông Dương, và Việt Nam là một quốc gia sở hữu cả ba loài: chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus), chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) và chà vá chân đen (Pygathrix nigripes). Trong đó, chà vá chân đen phân bố chủ yếu ở phía Nam và dễ nhận diện nhất nhờ phần bắp chân đen tuyền – khác hẳn sắc nâu ở chà vá chân nâu hay xám bạc ở chà vá chân xám. Khuôn mặt trắng viền đen, trán rộng, bộ râu trắng dài, lông thân xám tro và đuôi dài phủ lông trắng không chỉ tạo nên vẻ đặc trưng mà còn giúp chúng thích nghi hoàn hảo với đời sống di chuyển trên tán rừng. Là loài cực kỳ quý hiếm với phạm vi phân bố hẹp và đang chịu áp lực đe dọa nghiêm trọng, mỗi ghi nhận mới về chà vá chân đen đều mang giá trị khoa học và bảo tồn đặc biệt, góp phần củng cố cơ sở dữ liệu để bảo vệ một trong những báu vật sinh học quý nhất của Việt Nam.

Trong tự nhiên, Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) phân bố rải rác tại Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, xuất hiện tại các tỉnh như Kon Tum, Gia Lai, Bình Định, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận, sinh sống đông nhất ở rừng thường xanh và hỗn giao trên núi thấp. Theo khảo sát mới nhất tại Vườn Quốc gia Núi Chúa (Ninh Thuận), từ tháng 8/2022 đến 5/2023 đã phát hiện 59 đàn với tổng số 889 cá thể, ước tính tổng quần thể khoảng 1.100 cá thể. Quần thể được ghi nhận rải rác tại Vườn Quốc gia Phước Bình (Ninh Thuận) có ít nhất 163 và tại Bán đảo Hòn Hèo (Khánh Hòa) ước tính khoảng 109 cá thể, và tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu (Bình Thuận) có khoảng 64 cá thể.

Loài này hiện được đánh giá là Cực kỳ Nguy cấp (CR) trong Sách đỏ IUCN, và Nguy cấp (EN) theo Sách đỏ Việt Nam. Quần thể suy giảm trên 50% trong vòng 40 năm qua do mất sinh cảnh (khai thác gỗ, chuyển đổi mục đích sử dụng đất) và áp lực săn bắt trái phép để lấy thịt, làm thuốc hoặc buôn bán.

Khu vực rừng Đèo Cả, trải dài qua Tây Hòa và Sông Hinh, là một trong những vùng rừng liền dải hiếm hoi còn lại ở dải Nam Trung Bộ, giữ vai trò then chốt trong việc duy trì các quần thể động vật hoang dã quý hiếm. Đây không chỉ là hành lang sinh cảnh kết nối nhiều hệ rừng nguyên sinh mà còn là nơi cư trú của nhiều loài đặc hữu và Cực kỳ Nguy cấp, trong đó có Chà vá chân đen. Việc ghi nhận sự hiện diện của loài linh trưởng này mang ý nghĩa vượt xa phạm vi một phát hiện đơn lẻ: nó là chỉ dấu cho thấy khu vực vẫn duy trì một hệ sinh thái đủ rộng và nguyên vẹn để hỗ trợ các loài có yêu cầu sinh cảnh khắt khe. Chính yếu tố này tạo nền tảng khoa học và thực tiễn để cân nhắc các phương án bảo tồn ở cấp cao nhất, đảm bảo duy trì giá trị đa dạng sinh học liên vùng và chống lại nguy cơ suy thoái trước áp lực khai thác.

Ghi nhận đàn chà vá chân đen tại Khu vực rừng Đèo Cả, Tây Hòa, Sông Hinh là bằng chứng quan trọng và là điểm nhấn để có thể đề xuất khu vực này thành một Vườn quốc gia rộng lớn. Hiện tại chỉ với diện tích của 3 ban cộng lại đã gần 70,000ha, kết hợp với diện tích rừng phòng hộ liền dải phía Bắc tỉnh Khánh Hòa thì diện tích có thể lên đến 130,000ha. Nếu thành công đưa khu vực này thành VQG sẽ trở thành vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên

Hình: Ông Phạm văn Thông, PGD trung tâm tham gia điều tra thực địa

Hình: Ông Phạm văn Thông, PGD trung tâm tham gia điều tra thực địa

Khu vực ghi nhận loài vẫn tồn tại các mối đe dọa nghiêm trọng: săn bắn, đặt bẫy thú, khai thác gỗ và nhiều tác động khác. Những phát hiện này cho thấy nơi đây vẫn còn những mảng rừng quan trọng cho loài linh trưởng nguy cấp bậc nhất (CR – IUCN), đồng thời đặt ra yêu cầu điều tra bổ sung và triển khai biện pháp bảo tồn khẩn cấp nhằm bảo vệ quần thể vừa được phát hiện. Cùng ngắm nhìn những loài động thực vật đặc biệt nơi đây cùng CTNC nhé.

Quy định về kinh tuyến trục của bản đồ hành chính cấp tỉnh sau sáp nhập

Cập Nhật Hệ Thống Tọa Độ Địa Lý Quốc Gia 2025

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và nhu cầu về độ chính xác cao trong quản lý tài nguyên, đặc biệt là tài nguyên rừng và đất đai, Việt Nam đã ban hành quy định mới về hệ thống kinh tuyến trục cho bản đồ hành chính cấp tỉnh.
Việc này nhằm đảm bảo tính đồng bộ, chính xác và hiệu quả cho mọi hoạt động liên quan đến dữ liệu địa lý.

Dưới đây là danh sách cập nhật về kinh tuyến trục áp dụng cho từng tỉnh/thành phố, phục vụ cho công tác xây dựng và sử dụng bản đồ chính thức:

TT Tên tỉnh/thành phố Kinh tuyến trục
1 An Giang 104°45′
2 Bắc Ninh 107°00′
3 Cà Mau 104°30′
4 Cao Bằng 105°45′
5 Đắk Lắk 103°00′
6 Đồng Nai 107°45′
7 Đồng Tháp 105°00′
8 Gia Lai 108°15′
9 Hà Tĩnh 105°30′
10 Hưng Yên 105°30′
11 Khánh Hòa 108°15′
12 Lai Châu 104°45′
13 Lạng Sơn 107°15′
14 Lào Cai 107°45′
15 Lâm Đồng 104°45′
16 Nghệ An 104°45′
17 Ninh Bình 105°00′
18 Phú Thọ 104°45′
19 Quảng Ngãi 108°00′
20 Quảng Ninh 107°45′
21 Quảng Trị 106°00′
22 Sơn La 104°00′
23 Tây Ninh 105°45′
24 Thái Nguyên 106°30′
25 Thanh Hóa 105°00′
26 Thành phố Cần Thơ 107°00′
27 Thành phố Đà Nẵng 107°45′
28 Thành phố Hà Nội 105°00′
29 Thành phố Hải Phòng 105°45′
30 Thành phố Hồ Chí Minh 105°45′
31 Thành phố Huế 107°00′
32 Tuyên Quang 106°00′
33 Vĩnh Long 105°30′

Tài liệu tham khảo: Thông tin về kinh tuyến trục được tổng hợp từ nguồn chính thức:

Bảng kinh tuyến trục của bản đồ hành chính cấp tỉnh của 34 tỉnh, thành phố mới theo Thông tư 24/2025 (Thư Viện Pháp Luật)
.

Phát hiện quần thể Vượn đen má vàng mới cho Việt Nam, Cần hành động khẩn cấp để bảo vệ quần thể.

Phát hiện quần thể Vượn đen má vàng Nam mới tại Đèo Cả và nỗ lực bảo tồn

Cuối năm 2023, một tin vui đến với giới bảo tồn Việt Nam khi Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) công bố phát hiện một đàn Vượn đen má vàng Nam (Nomascus gabriellae) tại khu vực Rừng đặc dụng Đèo Cả. Đây là quần thể mới, giúp mở rộng phân bố của loài ra phía vùng duyên hải miền Trung. Phát hiện này có giá trị vô cùng ý nghĩa, nhưng cũng làm dấy lên một một câu hỏi cấp thiết: Liệu đây có phải là quần thể duy nhất đang tồn tại đơn độc, hay còn những gia đình vượn khác ẩn mình trong những cánh rừng bạt ngàn của Đèo Cả? Và quan trọng hơn, làm thế nào để bảo vệ hiệu quả loài linh trưởng quý hiếm này trước những mối đe dọa hiện hữu?

Núi rừng thuộc địa phận BQL RĐD Đèo Cả
Hình ảnh: Núi rừng thuộc địa phận BQL RĐD Đèo Cả

Mang theo những câu hỏi đó, nhóm nghiên cứu của CTNC đã tiến hành khảo sát thực địa trong thời gian từ ngày 31 tháng 3 đến ngày 10 tháng 4 năm 2025, đây là một chương mới đầy thử thách và sự kỳ vọng. Những bước chân không mệt mỏi của các chuyên gia đã lặn lội hàng chục cây số mỗi ngày, băng qua những cánh rừng rậm rạp, chinh phục địa hình núi non hiểm trở vốn là đặc trưng của những cánh rừng này. Họ không chỉ kiên trì tìm kiếm từng dấu vết nhỏ bé như phân, dấu vết ăn, hay lắng nghe những tiếng hú từ xa xăm vọng lại, mà còn dành thời gian để thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu với người dân, cán bộ địa phương nhằm tìm ra những quần thể mới và tìm hiểu về những mối đe dọa đang rình rập sự tồn vong của quần thể.

Chuyên gia CTNC phát hiện dấu vết của đàn vượn
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC phát hiện dấu vết của đàn vượn
Chuyên gia CTNC phỏng vấn người dân địa phương về sự hiện diện của loài Vượn Đen má vàng
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC phỏng vấn người dân địa phương về sự hiện diện của loài Vượn Đen má vàng
Chuyên gia CTNC làm việc với các cán bộ của BQL
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC làm việc với các cán bộ của BQL

Và rồi, như một phần thưởng xứng đáng cho những nỗ lực không ngừng nghỉ, những ngày tháng miệt mài trên những khu rừng đã giúp đội ngũ CTNC khẳng định một điều kỳ diệu: đàn vượn mà họ biết đến trước đó không hề đơn độc. Ít nhất hai quần thể Vượn đen má vàng Nam nữa đã được phát hiện. Dù chúng sống cách nhau hàng chục cây số, sự hiện diện của nhiều hơn một đàn vượn đã thắp lên một niềm hy vọng lớn lao về khả năng kết nối giữa các quần thể, mở ra cơ hội phục hồi và phát triển bền vững cho loài linh trưởng quý giá này ngay tại Đèo Cả.

Chuyên gia CTNC và cán bộ của BQL ứng dụng SMART trong tuần tra giám sát loài vượn đen má vàng Nam
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC và cán bộ của BQL ứng dụng SMART trong tuần tra giám sát loài vượn đen má vàng Nam

Niềm vui của phát hiện mới cũng đồng hành với trách nhiệm bảo vệ ngày một lớn hơn. Hiểu rằng việc bảo tồn không thể chỉ dừng lại ở những ghi nhận khoa học, mà cần những hành động cụ thể, thiết thực tại thực địa. Song song với những ngày khảo sát ,một khóa tập huấn kỹ thuật chuyên sâu về Tuần tra giám sát bằng công cụ SMART (SMART Mobile) đã được CTNC tổ chức cho 06 cán bộ chủ chốt của Ban Quản lý Rừng đặc dụng Đèo Cả (BQL RĐD Đèo Cả). Đồng thời, CTNC đã thiết lập bộ mô hình dữ liệu tuần tra cho BQL Đèo Cả để tuần tra giám sát vi phạm tập trung vào các quần thể Vượn đen má vàng Nam mới phát hiện.

Chuyên gia CTNC và Tập thể cán bộ của BQL RĐD Đèo Cả
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC và Tập thể cán bộ của BQL RĐD Đèo Cả

Trong suốt những ngày tập huấn, các chuyên gia của CTNC đã truyền đạt những kiến thức và kỹ năng cốt lõi, từ việc cài đặt, thiết lập cấu hình dữ liệu SMART Mobile sao cho phù hợp nhất, đến việc thao tác thành thạo để thu thập, ghi nhận dữ liệu tuần tra, giám sát đa dạng sinh học (bao gồm cả việc theo dõi các đàn vượn mới phát hiện) và các mối đe dọa tiềm ẩn một cách chuẩn hóa và hiệu quả. Đây là bước đi chiến lược, trang bị cho những người trực tiếp gắn bó với rừng một công cụ mạnh mẽ, giúp họ biến những dữ liệu thô thành thông tin có giá trị, phục vụ cho việc ra quyết định và hành động kịp thời.

Chuyên gia CTNC hướng dẫn sử dụng SMART Mobile
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC hướng dẫn sử dụng SMART Mobile

Sự hào hứng và tinh thần học hỏi tích cực từ các cán bộ BQL RĐD Đèo Cả sau khóa tập huấn là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy tiềm năng to lớn của việc ứng dụng công nghệ vào công tác bảo tồn. Ban đã sẵn sàng và bắt đầu lên kế hoạch đưa SMART vào các hoạt động tuần tra giám sát thực tế, không chỉ để bảo vệ đàn vượn mà còn để gìn giữ toàn bộ hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên phong phú của Rừng đặc dụng Đèo Cả.

Các cán bộ đang thực hành với SMART
Hình ảnh: Các cán bộ đang thực hành với SMART

Hiện tại, CTNC vẫn đang tiếp tục sát cánh cùng BQL RĐD Đèo Cả trong những bước đầu triển khai SMART. Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho những đàn vượn tại đây và loại bỏ nguy cơ bị săn bắt , kiến tạo ngôn nhà an toàn cho loài linh trưởng đặc biệt này.

NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ RỪNG: TẬP HUẤN SMART, QGIS & ỨNG DỤNG ẢNH VỆ TINH TẠI THÁI NGUYÊN

Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên, hiện đang quản lý hơn 20.000 ha rừng phòng hộ và đặc dụng, một vùng “lá phổi xanh” có vai trò cực kỳ quan trọng. Trong đó, nổi bật là Khu dự trữ thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng, một khu rừng đặc dụng có tầm quan trọng quốc gia với diện tích 18.704,89 ha, cùng với hơn 2.000 ha rừng phòng hộ đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường và điều tiết nguồn nước. Tuy nhiên, công tác quản lý và bảo vệ khối tài sản thiên nhiên vô giá này đang đối mặt với nhiều thách thức: từ diện tích rộng lớn, địa hình phức tạp, nguồn nhân lực hạn chế, đến áp lực từ biến đổi khí hậu và các hoạt động dân sinh.

Nhận thức rõ những khó khăn này và tầm quan trọng của việc bảo vệ hiệu quả diện tích rừng hiện có, việc tìm kiếm và ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến trở thành ưu tiên hàng đầu. Chính vì vậy, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) đã phối hợp tổ chức khóa tập huấn chuyên sâu về Công cụ quản lý dữ liệu và báo cáo tuần tra (SMART), SMART Connect, ứng dụng phần mềm QGIS và ảnh vệ tinh cho 32 cán bộ thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên. Khóa tập huấn diễn ra trong 5 ngày, từ 19 đến 23 tháng 5 năm 2025, tại trụ sở Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên, với mục tiêu trang bị những công cụ hữu hiệu để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Ông Nguyễn Văn Tuyên – Giám đốc Ban quản lý rừng đặc dụng, phòng hộ tỉnh Thái Nguyên phát biểu khai mạc khoá tập huấn
Ông Nguyễn Văn Tuyên – Giám đốc Ban quản lý rừng đặc dụng, phòng hộ tỉnh Thái Nguyên phát biểu khai mạc khoá tập huấn
Tập thể các cán bộ Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên tham gia tập huấn

Hình ảnh: Tập thể các cán bộ Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên tham gia tập huấn

Hiện đại hóa công tác quản lý rừng – khai thác lợi ích vượt trội từ công nghệ

Khóa tập huấn đã tập trung trang bị cho các cán bộ quản lý rừng những kiến thức và kỹ năng để khai thác tối đa lợi ích từ các công cụ công nghệ cao, đáp ứng yêu cầu thực tiễn:

Với phần mềm SMART (Công cụ quản lý dữ liệu và báo cáo tuần tra):

Học viên thực hành trong khóa tập huấn

Công cụ này mang lại bước đột phá trong thu thập dữ liệu hiện trường. Cụ thể, SMART Connect giúp chuẩn hóa hoàn toàn quy trình thu thập dữ liệu, từ đó đảm bảo tính chính xác, nhất quán và đồng bộ của thông tin ngay từ nguồn. Điều này loại bỏ các sai sót thường gặp trong ghi chép thủ công, giúp dữ liệu đáng tin cậy hơn cho việc phân tích và ra quyết định. Đồng thời, nâng cao đáng kể hiệu quả các chuyến tuần tra, giám sát tài nguyên rừng và đa dạng sinh học trên diện rộng.

Chuyên gia của CTNC hướng dẫn các học viên sử dụng ứng dụng SMART Mobile để thu thập dữ liệu hiện trường

Hình ảnh: Chuyên gia của CTNC hướng dẫn các học viên sử dụng ứng dụng SMART Mobile để thu thập dữ liệu hiện trường

Với phần mềm QGIS:

QGIS mở ra khả năng phân tích không gian mạnh mẽ. Các học viên được hướng dẫn xây dựng các loại bản đồ chuyên đề (ví dụ: bản đồ hiện trạng rừng tại Khu dự trữ thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng, bản đồ phân bố loài, bản đồ vùng trọng điểm cần bảo vệ), và phân tích sâu dữ liệu không gian. Nhờ đó, cán bộ quản lý có thể trực quan hóa thông tin, xác định các xu hướng, mô hình và đưa ra các quyết định quản lý dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể. Ngoài ra, QGIS cũng hỗ trợ một số tính năng liên quan đến ảnh vệ tinh cung cấp một công cụ giám sát từ xa vô giá. Điều này giúp các cán bộ khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh để cập nhật liên tục hiện trạng rừng, theo dõi sát sao các biến động (như tăng trưởng, mất rừng, suy thoái rừng) theo thời gian, đặc biệt là tại các khu vực khó tiếp cận của Khu dự trữ thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng. Đặc biệt, ảnh vệ tinh hỗ trợ đắc lực trong việc phát hiện sớm các tác động tiêu cực như khai thác trái phép, lấn chiếm đất rừng, hoặc các điểm có nguy cơ cháy rừng cao, cho phép can thiệp kịp thời.

Chuyên gia của CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần mềm QGIS và ảnh viễn thám

Hình ảnh: Chuyên gia của CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần mềm QGIS và ảnh viễn thám

Bên cạnh đó, sự kết hợp của các công cụ này còn giúp tối ưu hóa toàn diện việc quản lý dữ liệu và từng bước tự động hóa quy trình báo cáo, giảm tải công việc hành chính và tăng thời gian cho các hoạt động thực địa và phân tích chuyên sâu.

Khóa tập huấn không chỉ dừng lại ở việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên. Quan trọng hơn, sự kiện này mở ra cơ hội ứng dụng mạnh mẽ công nghệ hiện đại vào thực tiễn công tác quản lý rừng, góp phần quan trọng vào nỗ lực bảo tồn thiên nhiên và phát triển tài nguyên rừng một cách bền vững tại địa phương, đặc biệt là bảo vệ sự toàn vẹn của Khu dự trữ thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng.

Đây là một bước tiến ý nghĩa, khẳng định cam kết của tỉnh Thái Nguyên trong việc không ngừng đổi mới và áp dụng khoa học công nghệ để bảo vệ “lá phổi xanh” của mình, đồng thời đóng góp vào mục tiêu chung về bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Quản lý rừng bền vững: Tập huấn SMART tại Lai Châu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp và nhu cầu cấp thiết về bảo tồn thiên nhiên, ngành lâm nghiệp Việt Nam đang đứng trước những thách thức to lớn. Quản lý diện tích rừng rộng lớn một cách hiệu quả, theo dõi tình trạng rừng và ứng phó kịp thời với các nguy cơ như khai thác trái phép, cháy rừng, sâu bệnh hại là những bài toán không dễ giải.

Để giải quyết những thách thức này, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý rừng đã trở thành xu hướng tất yếu. Và SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) nổi lên như một giải pháp công nghệ tiên phong, mang đến “luồng gió mới” cho công tác quản lý và bảo tồn rừng tại Việt Nam.

SMART “chìa khóa” cho nhà quản lý rừng trong công nghệ số

SMART là một hệ thống thông tin hiện đại, được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ công tác quản lý và bảo vệ rừng. Công cụ này cho phép người dùng thu thập, lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu về rừng một cách hiệu quả. Thông qua việc sử dụng SMART, các nhà quản lý rừng có thể dễ dàng theo dõi tình trạng rừng, phát hiện sớm các vấn đề như khai thác trái phép, cháy rừng, sâu bệnh hại, từ đó đưa ra các quyết định quản lý kịp thời và chính xác.

Nhận thức được tầm quan trọng của SMART, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên (CTNC) là một tổ chức phi chính phủ uy tín tại Việt Nam, đã triển khai khóa tập huấn về giải pháp công nghệ SMART cho các cán bộ Công ty TNHH Nông Lâm FOBIC tại huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, diễn ra từ ngày 16/2- 22/2/2025 với đội ngũ chuyên gia chuyên nghiệp.  Khóa tập huấn SMART được tổ chức với mục tiêu trang bị cho tất cả đội ngũ cán bộ FOBIC những kiến thức và kỹ năng then chốt để:
(1) Sử dụng thành thạo hệ thống SMART trong quản lý rừng hàng ngày
(2) Nâng cao hiệu quả giám sát và bảo vệ diện tích rừng được giao
(3) Góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Hình ảnh: Chuyên gia Phùng Ngọc Khanh (Giám đốc trung tâm của CTNC) hướng dẫn kỹ thuật về SMARTHình ảnh: Chuyên gia Hoàng Văn Minh (Trưởng phòng bảo tồn của CTNC) hướng dẫn kỹ thuật về SMART

Thực hành và ứng dụng trong thực tiễn

Khóa tập huấn SMART đã diễn ra trong 07 ngày, các học viên đã được trang bị những kiến thức, kỹ năng và kỹ thuật cần thiết để sử dụng thành thạo các tính năng của SMART, bao gồm SMART Mobile, SMART Connect & SMART Desktop. Các học viên cũng đã được hướng dẫn cách thu thập dữ liệu trên thực địa, nhập liệu vào hệ thống, phân tích dữ liệu và tạo báo cáo tự động. Nhờ đó, FOBIC có thể ứng dụng SMART vào nhiều hoạt động quản lý rừng, mang lại hiệu quả thiết thực.

Cụ thể, SMART giúp giám sát và quản lý hiệu quả với 2.700ha rừng trồng cây gỗ lớn, theo dõi tình trạng sinh trưởng của cây, phát hiện sớm các vấn đề như sâu bệnh, khai thác trái phép. Bên cạnh đó, việc triển khai SMART cũng giúp FOBIC theo dõi và quản lý các loài cây thuốc quý trong lâm phần, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển dược liệu bền vững. Hơn nữa, công cụ này còn giúp tối ưu hóa quy trình quản lý dữ liệu, nhân sự, tự động hóa báo cáo, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian, chi phí.

Hình ảnh: Các học viên FOBIC cùng với hai chuyên gia của CTNC (Ông Hoàng Văn Minh áo nâu người thứ 2 bên trái và Chuyên viên Nguyễn Thị Thu Hà áo hồng trắng người thứ 6 bức ảnh)

Anh P.V. Nguyễn, cán bộ FOBIC chia sẻ: “Trước đây, việc theo dõi tình trạng rừng trên diện rộng rất vất vả và tốn thời gian. Sau khóa tập huấn SMART, tôi tin rằng công việc của chúng tôi sẽ trở nên hiệu quả và nhẹ nhàng hơn rất nhiều”.

Khóa tập huấn SMART tại Lai Châu không chỉ nâng cao chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, nhân viên FOBIC mà còn mở ra cơ hội ứng dụng công nghệ hiện đại vào thực tiễn quản lý rừng tại Việt Nam. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần vào công tác bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững, hướng tới một tương lai xanh cho đất nước.

Sự thành công của khóa tập huấn SMART tại FOBIC không chỉ dừng lại ở việc nâng cao năng lực cho một đơn vị cụ thể.  Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy ngành lâm nghiệp Việt Nam đang trên đà chuyển mình mạnh mẽ, sẵn sàng đón nhận và làm chủ công nghệ hiện đại.  Với những công cụ tiên tiến như SMART, chúng ta có cơ sở để tin tưởng vào một tương lai mà rừng Việt Nam sẽ được quản lý một cách thông minh, hiệu quả và bền vững hơn bao giờ hết.  Một tương lai xanh đang rộng mở, chờ đón sự chung tay góp sức của tất cả chúng ta.

Hình ảnh: Các học viên đang thực hành sử dụng SMART Mobile để thu thập số liệu trên hiện trường

CTNC và hành trình “Giải cứu Sao la khỏi bờ vực tuyệt chủng”

Vào ngày 16 tháng 7 năm 2024, tại tỉnh Quảng Trị, WWF-Việt Nam đã tổ chức Hội thảo tổng kết dự án “Giải cứu Sao la khỏi bờ vực tuyệt chủng” do Liên minh Châu Âu (EU) tài trợ thông qua tổ chức Re:wild.

Chương trình đã được thực hiện với sự hợp tác của các cơ quan chức năng tại địa phương, tổ chức bảo tồn, và viện nghiên cứu trong nước và quốc tế với những kết quả nổi bật trong hành trình tìm kiếm loài Sao la tại Trung Trường Sơn trong gần 2 năm, từ tháng 10 năm 2022 đến tháng 7 năm 2024.

Khảo sát, nghiên cứu thực địa thông qua phương pháp bẫy ảnh và thu thập eDNA (mẫu DNA từ môi trường) để phát hiện những cá thể Sao la cuối cùng tại các khu vực ưu tiên

Cùng với WWF-US, CRES và IZW, dự án đã xây dựng Quy trình chuẩn khảo sát Sao la (SOP) bằng phương pháp đặt bẫy ảnh và thu mẫu eDNA (mẫu vắt và mẫu nước suối). Chương trình đã lắp đặt tổng 2,543 lượt bẫy ảnh và thu thập 1,178 mẫu eDNA tại 16 khu vực có mức độ ưu tiên cao nhất tại Trung Trường Sơn, trong đó tập trung vào các địa điểm có dấu vết sao la như đường mòn động vật hay di chuyển và các nguồn nước. Mỗi khu vực khảo sát gồm 10 ô khảo sát có diện tích khoảng 4 héc-ta, khoảng cách giữa các ô khảo sát tối thiểu là 1km. Trong mỗi khu vực khảo sát được lắp đặt 160 bẫy ảnh và thu 80 mẫu eDNA (40 mẫu nước suối và 40 mẫu vắt). Phương pháp này được áp dụng thống nhất cho tất cả các điểm khảo sát nhằm tăng khả năng phát hiện loài Sao la trong tự nhiên.

Hầu hết các địa điểm khảo sát nằm ở các khu vực biên giới, khó tiếp cận. Vì vậy mà hành trình tìm kiếm dấu vết sao la thực sự là một thách thức lớn cho những cán bộ khi tác nghiệp trên hiện trường.

CTNC đã tham gia Dự án với tư cách là đối tác được lựa chọn để đặt 320 bẫy ảnh tại 02 khu vực: Lưu vực Cù Pai thuộc phạm vi của Khu BTTN Bắc Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị và Lưu vực Rào Rồng thuộc phạm vi của Vườn quốc gia Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh.

Đồng thời trong quá trình tìm kiếm sao la, dự án cũng đã ghi nhận sự xuất hiện của 59 loài động vật hoang dã quý hiếm và có nguy cơ đe doạ cao ở vùng cảnh quan Trung Trường Sơn, trong đó có 04 loài ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR) gồm Mang lớn (Muntiacus vuquangensis), Tê tê (Manis sp.), Chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus) và Trĩ sao (Rheinardia ocellata)05 loài ở mức Nguy cấp (EN) gồm Voọc đen Hà Tĩnh (Trachypithecus hatinhensis), Voọc xám (Trachypithecus crepusculus), Thỏ vằn (Nesolagus timminsi), Cầy vằn bắc (Chrotogale owstoni) và Rùa núi viền (Manouria impressa); và 08 loài ở mức Sắp nguy cấp (VU) gồm Khỉ đuôi lợn (Macaca leonina), Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), Gấu ngựa (Ursus thibetanus), Gấu chó (Helarctos malayanus), Lửng lợn (Arctonyx collaris), Rái cá vuốt bé (Aonyx cinereus), Nai xám (Rusa unicolor) và Sơn dương (Capricornis milneedwardsii) (theo xếp hạng của IUCN, 2024). Đặc biệt là loài Mang lớn đã được phát hiện từ những năm 90 bây giờ đã được ghi nhận lại.

Hội thảo tổng kết dự án có sự tham gia của gần 40 đại biểu bao gồm đại điện của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ban quản lý các Vườn Quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên, đại diện chính quyền địa phương, các trường Đại học, các doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các tổ chức bảo tồn đang thực hiện công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Trung Trường Sơn./.

Triển khai dự án bảo vệ loài Voọc Chà Vá Chân Nâu (Pygathrix nemaeus) tại Đèo Hải Vân

Bảo tồn Voọc Chà Vá Chân Nâu tại Rừng Phòng hộ Bắc Hải Vân

Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) đã bắt tay vào một sứ mệnh quan trọng nhằm bảo vệ loài Voọc Chà Vá Chân Nâu (Pygathrix nemaeus) đang có nguy cơ tuyệt chủng, và ít được chú ý tại khu vực Rừng Phòng hộ Bắc Hải Vân, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Loài Voọc Chà Vá Chân Nâu đang đứng trước bờ vực tuyệt chủng do tình trạng săn bắn và mất môi trường sống. CTNC đã triển khai dự án nhằm tìm hiểu về loài Chà Vá chân Nâu tại Bắc Hải Vân và những mối đe dọa đến với chúng.

Những nỗ lực ban đầu

Dự án, được tài trợ bởi Quỹ Bảo tồn Loài (SCF) thuộc dự án Bảo tồn Đa dạng Sinh học của USAID, bắt đầu với cuộc khảo sát phỏng vấn và chiến dịch nâng cao nhận thức kéo dài từ ngày 25/01 – 30/01/2024. Đợt điều tra phỏng vấn với 75 người tham gia, bao gồm người dân địa phương, cán bộ địa phương và các cán bộ thuộc ban quản lý Rừng Phòng hộ Bắc Hải Vân, qua đó chúng tôi hiểu thêm nhiều về tình trạng của loài cũng như những mối đe dọa mà chúng đang phải đối mặt.

Mặc dù được bảo vệ nghiêm ngặt theo quy định pháp luật, loài Voọc Chà Vá Chân Nâu vẫn phải đối mặt với các vụ săn bắn. Tuy nhiên, đáng khích lệ là đa số những người đã được phỏng vấn đều thể hiện được sự quan tâm, hiểu biết về loài cũng như tình trạng bảo vệ pháp lý của chúng.

Hình ảnh từ chuyến khảo sát phỏng vấn tại Bắc Hải Vân

Kết quả ban đầu và bước tiếp theo

Những kết quả ban đầu cho thấy quần thể Voọc Chà Vá Chân Nâu trong khu vực có thể suy giảm ở một mức độ nhất định, với nhiều người được phỏng vấn cho biết họ thường xuyên quan sát được chúng ở các địa điểm khác nhau. Tuy nhiên, chúng tôi cần kiểm chứng thông tin phỏng vấn qua khảo sát thực địa, dự kiến sớm sẽ được triển khai, sẽ cung cấp thêm những thông tin chuyên sâu về sự phân bố, số lượng quần thể cũng như một số đặc tính sinh thái của loài tại Bắc Hải Vân.

Ông Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc CTNC, nhấn mạnh: “Nhiệm vụ của chúng tôi rất rõ ràng: đảm bảo sự tồn tại của loài Voọc Chà Vá Chân Nâu tại khu vực Đèo Hải Vân. Thông qua nỗ lực hợp tác với cộng đồng địa phương và các bên liên quan, chúng tôi cam kết triển khai các biện pháp bảo tồn thiết thực để đảm bảo tương lai cho loài linh trưởng tuyệt vời này.

Khi dự án tiếp tục, CTNC sẽ tiếp tục cập nhật về các hoạt động bảo tồn tại đây.