Đề xuất thành lập Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam

Đề xuất thành lập Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam

TPO – Chuyên gia của Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên (CTNC) đề xuất cơ quan chức năng sớm thành lập Vườn quốc gia Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh – Bắc Khánh Hòa, nơi có tính đặc hữu và đa dạng sinh học cực kỳ cao nhưng công tác bảo tồn phân mảnh đang khiến hệ sinh thái đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng.

Báo Tiền Phong có cuộc trao đổi với ông Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên, người đề xuất ý tưởng này.

Liên kết tại bài viết: Đề xuất thành lập Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam

Nơi có nhiều loài quý hiếm, đặc hữu bậc nhất Việt Nam

Thưa ông, tại sao CTNC nhiều lần đề xuất việc cần thiết phải thành lập Vườn Quốc gia trên cơ sở hợp nhất khu vực rừng đặc dụng – phòng hộ Đèo Cả, Tây Hòa, Sông Hinh (Đắk Lắk) và Bắc Khánh Hòa?

Chuyên gia Phạm Văn Thông: Có ba lý do chính khiến tôi và Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên (CTNC) tin tưởng rằng việc thành lập Vườn quốc gia Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh – Bắc Khánh Hòa là hết sức cần thiết và phù hợp với thực tiễn bảo tồn hiện nay.

Thứ nhất, đây là khu vực có tính đặc hữu sinh học cực kỳ cao của dãy Nam Trường Sơn, nơi hội tụ nhiều loài động vật quý hiếm và đặc hữu bậc nhất Việt Nam. Nổi bật nhất là Rùa hộp trán vàng miền Nam (Cuora picturata) – loài đặc hữu hẹp chỉ phân bố trong khu vực rừng giữa Khánh Hòa và Phú Yên cũ (nay thuộc Đắk Lắk), chiếm tới hơn 50% vùng phân bố toàn cầu của loài.

Đây cũng là nơi phân bố của Rùa Trung Bộ (Mauremys annamensis), Rùa bốn mắt (Sacalia quadriocellata), Vượn đen má hung Nam Bộ (Nomascus gabriellae), Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) và Rái cá vuốt bé (Aonyx cinerea). Đặc biệt, khu vực này từng là nơi sinh sống của Cá sấu nước ngọt, loài đã bị tuyệt chủng ở Việt Nam từ năm 2012.

Song song đó, nhiều phát hiện khoa học mới như loài thực vật Huệ đá nhiều hoa (Peliosanthes multiflora) do Viện Nhiệt đới Việt–Nga công bố, hay loài Nhông mới (Acanthosaura murphyi) cũng cho thấy đây là “điểm nóng” đa dạng sinh học và còn tiềm ẩn nhiều giá trị khoa học chưa được khám phá.

Thứ hai, khu vực này có tính liền dải sinh thái hiếm có, với diện tích trên 130.000ha rừng tự nhiên, bao gồm rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và hệ thống sông, suối, hồ thủy điện Sông Hinh – tạo nên tổng thể hệ sinh thái rừng – đất ngập nước – núi đá vôi liên hoàn, có giá trị lớn trong việc duy trì cân bằng sinh thái, phòng chống biến đổi khí hậu và bảo tồn nguồn gen quý hiếm.

Đặc biệt, đây là khu vực mà sông Hinh, sông Ba chảy qua, cùng hệ thống suối dày đặc, tạo điều kiện cho nghiên cứu các loài cá và sinh vật thủy sinh chưa từng được khám phá, mở ra hướng nghiên cứu mới về đa dạng sinh học dưới nước tại Việt Nam – lĩnh vực còn ít được chú ý.

Thứ ba, khu vực này còn có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, giáo dục và nghiên cứu khoa học rất lớn. Đặc biệt, suối nước nóng Lạc Xanh thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Tây Hòa đã và đang được khai thác du lịch, cùng hệ thống sông suối, thác ghềnh, cảnh quan rừng nguyên sinh hùng vĩ. Đây là những yếu tố đáp ứng đầy đủ tiêu chí thành lập Vườn quốc gia theo Điều 6, Khoản 1, Nghị định 156/2018/NĐ-CP – bao gồm: có ít nhất một loài đặc hữu và tối thiểu năm loài quý hiếm, diện tích từ 7.000ha trở lên, đồng thời có giá trị về khoa học và du lịch.

Vì vậy, việc hợp nhất các khu rừng đặc dụng – phòng hộ thuộc Đèo Cả, Tây Hòa, Sông Hinh và Bắc Khánh Hòa để thành lập một Vườn quốc gia quy mô lớn nhất Việt Nam không chỉ phù hợp với tiêu chí pháp lý và xu hướng sáp nhập các đơn vị, mà còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển kinh tế xanh, và nâng tầm vị thế của Việt Nam trong khu vực Đông Dương về quản lý và bảo tồn thiên nhiên bền vững.

Hơn thế nữa, đề xuất này hoàn toàn phù hợp với Khung đa dạng sinh học Kunming–Montreal (2023) – một thỏa thuận toàn cầu mà Việt Nam là quốc gia thành viên, với cam kết bảo vệ ít nhất 30% diện tích đất liền và biển vào năm 2030 thông qua việc thành lập và quản lý hiệu quả các khu bảo tồn.

Tôi cho rằng, việc xây dựng Vườn quốc gia Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh – Bắc Khánh Hòa sẽ không chỉ góp phần thực hiện cam kết quốc tế này mà còn khẳng định vai trò tiên phong của Việt Nam trong nỗ lực toàn cầu vì thiên nhiên, hướng tới một tương lai nơi con người và thiên nhiên cùng phát triển hài hòa và bền vững.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên

Để có thể thành lập Vườn Quốc gia này, theo ông trước mắt chúng ta cần phải triển khai các công việc gì?

Chuyên gia Phạm Văn Thông: Để tiến tới việc thành lập Vườn quốc gia Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh – Bắc Khánh Hòa, đây sẽ là một quá trình dài hạn và cần sự phối hợp chặt chẽ của nhiều bên.

Trước hết, chúng ta cần thống nhất ý chí và kế hoạch hành động giữa các Ban Quản lý rừng phòng hộ Đèo Cả, Tây Hòa, Sông Hinh và Bắc Khánh Hòa – bốn đơn vị đang trực tiếp quản lý các khu rừng liền kề nhau, tạo nên quần thể sinh thái hơn 130.000ha. Khi có sự đồng thuận, các bên sẽ cùng nhau xây dựng và đệ trình hồ sơ đề xuất lên cấp tỉnh và Trung ương xem xét.

Trong hồ sơ đề xuất, điều quan trọng đầu tiên là phải có đánh giá tiềm năng thành lập và khảo sát thực tế các tiêu chí theo quy định của pháp luật. Trong đó cần xác định rõ mức độ đặc hữu, tính đa dạng sinh học và sự hiện diện của các loài quý hiếm, ranh giới Vườn quốc gia, diện tích rừng và hệ sinh thái liền vùng cũng như tiềm năng nghiên cứu, du lịch sinh thái và giá trị khoa học – môi trường.

Bên cạnh đó, hồ sơ cần được đối chiếu với các quy hoạch hiện hành, bao gồm quy hoạch tỉnh và quy hoạch lâm nghiệp quốc gia về quản lý, sử dụng đất. Nếu khu vực này chưa nằm trong quy hoạch phát triển hệ thống rừng đặc dụng, thì bắt buộc phải xin điều chỉnh quy hoạch của tỉnh và quốc gia để có cơ sở pháp lý thành lập. Đây là một quá trình tốn thời gian, đòi hỏi sự kiên trì, kế hoạch dài hơi và sự phối hợp liên tục giữa các bên.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên
Loài Vượn đen má vàng cực kỳ quý hiếm được ghi nhận tại khu vực đề xuất thành lập Vườn Quốc gia.
Loài Vượn đen má vàng cực kỳ quý hiếm được ghi nhận tại khu vực đề xuất thành lập Vườn Quốc gia. Ảnh: Tăng A Pẩu.

Hiện nay, CTNC đã và đang đặt những viên gạch đầu tiên cho quá trình này thông qua việc khảo sát, nghiên cứu sâu hơn về các quần thể động – thực vật quý hiếm, đặc biệt là các loài đặc hữu như rùa hộp trán vàng miền Nam, chà vá chân đen, vượn đen má hung Nam Bộ. Các bằng chứng khoa học này sẽ là cơ sở quan trọng để chứng minh giá trị bảo tồn của khu vực.

Song song đó, chúng tôi cũng đang kết nối, phối hợp với các ban quản lý rừng để bảo vệ sinh cảnh, tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng và ngăn chặn săn bắt, bẫy bắt động vật hoang dã ngay từ bây giờ – trước khi khu vực chính thức được nâng cấp.

Trong giai đoạn sắp tới, CTNC dự kiến sẽ tổ chức các cuộc họp liên kết giữa các Ban Quản lý, cùng đề xuất chính thức lên Sở Nông nghiệp và Môi trường hai tỉnh Đắk Lắk và Khánh Hòa để bàn về kế hoạch hợp nhất khu vực. Bước tiếp theo là làm việc với Cục Lâm nghiệp và Cục Kiểm lâm, nhằm định hướng việc thành lập Vườn quốc gia trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Mặc dù đây là một quá trình nhiều thử thách, nhưng CTNC tin rằng, với cơ sở khoa học vững chắc, sự đồng lòng của các ban quản lý rừng, sự ủng hộ của chính quyền địa phương và các tổ chức bảo tồn trong nước – quốc tế, việc hình thành Vườn quốc gia Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh – Bắc Khánh Hòa là hoàn toàn khả thi.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên
Loài Rùa sa nhân (Cuora mouhotii) vừa được các nhà bảo tồn phát hiện trong đợt khảo sát gần đây tại khu vực đề xuất thành lập Vườn quốc gia.
Loài Rùa sa nhân (Cuora mouhotii) vừa được các nhà bảo tồn phát hiện trong đợt khảo sát gần đây tại khu vực đề xuất thành lập Vườn quốc gia.

Cấp bách thực hiện các giải pháp bảo tồn

Cùng với việc thành lập vườn quốc gia, theo ông, chúng ta cần phải triển khai cấp bách các giải pháp nào để bảo tồn hệ sinh thái đa dạng và hiếm có ở đây?

Chuyên gia Phạm Văn Thông: Cùng với việc hướng tới thành lập Vườn quốc gia Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh – Bắc Khánh Hòa, điều quan trọng và cấp bách hiện nay là duy trì, củng cố và mở rộng các hoạt động bảo tồn tại thực địa, nhằm bảo vệ ngay từ bây giờ những quần thể động – thực vật quý hiếm cũng như giảm thiểu tác động con người đến hệ sinh thái rừng.

Hiện nay, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết là tăng cường năng lực bảo vệ rừng tại chỗ thông qua việc tập huấn sử dụng mô hình SMART cho cán bộ các Ban Quản lý Rừng phòng hộ Đèo Cả, Tây Hòa và Sông Hinh, sắp tới sẽ mở rộng sang khu vực Bắc Khánh Hòa. SMART giúp các ban quản lý lập kế hoạch, ghi nhận, phân tích và theo dõi hiệu quả tuần tra, qua đó phát hiện nhanh và xử lý kịp thời các điểm nóng về bẫy, săn bắt hoặc phá rừng.

Đồng thời, CTNC đang thúc đẩy kết nối tuần tra và chia sẻ dữ liệu liên vùng giữa các ban, nhằm tạo thành một hệ thống giám sát tài nguyên và đa dạng sinh học liên kết chặt chẽ trên toàn cảnh quan 130.000ha.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên
Nơi đề xuất thành lập Vườn quốc gia cũng là nơi sinh sống của loài Rái cá vuốt bé, thuộc nhóm nguy cấp trong Danh lục đỏ Việt Nam.
Nơi đề xuất thành lập Vườn quốc gia cũng là nơi sinh sống của loài Rái cá vuốt bé, thuộc nhóm nguy cấp trong Danh lục đỏ Việt Nam.

Song song với đó, Chúng tôi cũng áp dụng các công nghệ hiện đại trong giám sát loài đặc hữu, tiêu biểu là theo dõi quần thể rùa hộp trán vàng miền Nam (Cuora picturata) bằng thiết bị phát sóng radio (radio tracking) – vừa phục vụ nghiên cứu sinh thái học, vừa giúp giám sát trực tiếp và bảo vệ cá thể khỏi nạn săn bắt. Các hoạt động này không chỉ mang lại dữ liệu khoa học giá trị, mà còn giúp giảm mạnh áp lực khai thác tại các khu vực có quần thể rùa phân bố.

Bên cạnh nhóm rùa, CTNC cũng phối hợp với các ban quản lý để giám sát và bảo vệ các quần thể vượn đen má hung Nam Bộ, chà vá chân đen, thông qua việc kiểm soát săn bắt bằng súng, tháo gỡ bẫy, và thiết lập các điểm cảnh báo nguy cơ cao.

Đặc biệt, công tác tuyên truyền và phổ biến pháp luật về bảo tồn thiên nhiên đang được thực hiện mạnh mẽ ở cấp cơ sở thông qua trường học, họp thôn, hệ thống loa phát thanh xã, và các sự kiện thể thao, nghệ thuật, truyền thông cộng đồng. Các chương trình này hướng tới nâng cao nhận thức, tạo sự tự hào và trách nhiệm của người dân trong việc bảo vệ động vật hoang dã và rừng tự nhiên.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên
Hoạt động tập huấn sử dụng phần mềm SMART cho các cán bộ kiểm lâm trong khu vực.
Hoạt động tập huấn sử dụng phần mềm SMART cho các cán bộ kiểm lâm trong khu vực.

Về mặt kỹ thuật, CTNC tiếp tục nâng cao năng lực cho cán bộ lâm nghiệp và kiểm lâm địa phương bằng các khóa tập huấn sử dụng phần mềm GIS, công nghệ viễn thám (remote sensing) và drone giám sát rừng để phát hiện sớm mất rừng, cháy rừng và biến động tài nguyên. Việc này không chỉ giúp các ban quản lý chủ động hơn trong quản lý, mà còn tiết kiệm nguồn lực, tăng hiệu quả bảo vệ rừng.

Ngoài ra, CTNC đang có kế hoạch xây dựng các nhóm truyền thông trên mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, để lan tỏa thông điệp bảo tồn, chia sẻ hình ảnh động vật hoang dã, và tạo phong trào “Tự hào bảo vệ rừng Việt Nam”. Việc kết hợp bảo tồn thực địa với truyền thông cộng đồng giúp hình thành một hệ sinh thái bảo tồn toàn diện – nơi chính người dân, học sinh và cán bộ địa phương đều trở thành người gác rừng tự nguyện.

Tất cả những hoạt động trên đều là giải pháp cấp bách và thiết thực nhất hiện nay để bảo vệ khu rừng có tầm quan trọng quốc gia này, đồng thời tạo nền móng vững chắc cho việc thành lập Vườn quốc gia Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh – Bắc Khánh Hòa trong tương lai gần – một biểu tượng mới của Việt Nam trong công cuộc bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và phát triển bền vững.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên

Trân trọng cảm ơn ông!

CTNC tổ chức khóa đào tạo SMART Desktop cho cán bộ kỹ thuật tại ba Ban quản lý rừng tỉnh Đắk Lắk

Tiếp nối thành công của các khóa tập huấn SMART Mobile dành cho toàn bộ lực lượng bảo vệ rừng tại Ban quản lý Rừng đặc dụng Đèo Cả, Rừng phòng hộ Tây Hòa và Rừng phòng hộ Sông Hinh (tỉnh Đắk Lắk). Từ ngày 30/9 đến 04/10/2025, tại văn phòng BQL Rừng phòng hộ Tây Hòa, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) đã tổ chức khóa đào tạo SMART chuyên sâu cho 07 cán bộ kỹ thuật đến từ 3 Ban quản lý rừng.

Thông qua khóa đào tạo, cán bộ phụ trách SMART được cung cấp kiến thức và kỹ năng về:
– Hiệu chỉnh mô hình dữ liệu SMART Quốc gia phù hợp với điều kiện đặc thù của đơn vị.
– Quản lý hiệu quả dữ liệu tuần tra, truy vấn và trích xuất dữ liệu SMART ra nhiều định dạng khác nhau như CSV, SHP, GPX, XML để kết nối với các phần mềm GIS phổ biến trong ngành lâm nghiệp như QGIS, Mapinfo.
– Thiết kế báo cáo chuyên đề phục vụ cho công tác quản lý bảo vệ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học.

Ngoài ra, học viên được trang bị các kỹ năng như: xây dựng bản đồ số về hiện trạng rừng, bản đồ địa hình định dạng MBTiles để đưa bào SMART Mobile; phân tích dữ liệu tuần tra trên phần mềm SMART, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho quá trình ra quyết định và lập kế hoạch quản lý thích ứng tại đơn vị.

Trong khuôn khổ chương trình, CTNC cũng đã bàn giao 05 thiết bị điện thoại thông minh cho 05 Trạm bảo vệ rừng thuộc Ban quản lý Rừng phòng hộ Tây Hòa để sẵn sàng cho việc áp dụng tuần tra SMART trên toàn bộ lâm phần của đơn vị.

Khóa đào tạo SMART chuyên sâu không chỉ góp phần nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng mà còn thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên.

Sau khóa đào tạo, CTNC tiếp tục đồng hành và phối hợp chặt chẽ với các Ban quản lý rừng nhằm tăng cường hiệu quả trong công tác quản lý bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng.

SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) – Công cụ quản lý dữ liệu và báo cáo tuần tra là phần mềm mã nguồn mở được phát triển bởi các tổ chức bảo tồn hàng đầu trên thế giới. Hiện nay, SMART được áp dụng tại hơn 1.200 địa điểm của hơn 100 quốc gia, trở thành giải pháp công nghệ được áp dụng rộng rãi nhất để quản lý khu bảo vệ. Ưu điểm của công cụ này là việc chuẩn hóa và chính xác trong việc thu thập dữ liệu hiện trường, lưu trữ và phân tích kết quả tuần tra thông qua truy vấn dữ liệu và báo cáo, thông tin quan trọng từ hiện trường chuyển đến các nhà quản lý dễ dàng hơn, từ đó hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình ra quyết định và cải thiện hiệu quả quản lý các khu bảo vệ”.

Một số hình ảnh hoạt động đào tạo SMART của CTNC cho 3 Ban quản lý rừng

Rùa hộp trán vàng miền Nam: ‘Báu vật’ đang trên bờ tuyệt chủng

TPO – Rùa hộp trán vàng miền Nam – loài rùa chỉ có ở Việt Nam, đồng thời là một trong những loài rùa đẹp nhất thế giới đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do bị săn lùng ráo riết và sinh cảnh bị đe dọa nghiêm trọng.

Hành trình đi tìm “báu vật mai vàng” giữa rừng Lang Biang

Sương sớm phủ mờ những tán rừng già trên cao nguyên Lang Biang (Lâm Đồng). Giữa không gian ẩm ướt và lặng lẽ của đại ngàn, tiếng lá khô khẽ xào xạc dưới bước chân nhóm nghiên cứu. Sau nhiều tháng ròng rã len lỏi qua khe suối, rừng rậm, cuối cùng, họ nhìn thấy thứ mà giới khoa học toàn cầu chờ đợi suốt hàng chục năm: một cá thể rùa hộp trán vàng miền Nam, loài mà trước đó, thế giới chỉ biết qua những dòng mô tả trong báo cáo cũ.

“Khoảnh khắc ấy, tim tôi như ngừng đập,” nhà nghiên cứu Lý Trí, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM, nhớ lại chuyến khảo sát từ tháng 7/2010 đến tháng 1/2011. “Dưới lớp lá mục, ánh mai vàng ánh lên như giọt nắng giữa rừng, khiến ai chứng kiến cũng bàng hoàng.”

Phát hiện đó, cùng với 7 cá thể khác, đã ghi dấu một cột mốc: lần đầu tiên loài rùa hộp trán vàng miền Nam được bắt gặp trong tự nhiên – dù các tài liệu khoa học từng nhắc đến nó từ năm 1998.

So với nhiều loài rùa khác đã được các nhà khoa học Pháp ghi nhận từ những năm 1900, loài rùa này được coi là “em út” khi phát hiện muộn nhất trong nhóm rùa hộp Việt Nam.

Rùa hộp trán vàng miền Nam được mệnh danh là một trong những loài rùa đẹp nhất thế giới.
Loài Rùa hộp trán vàng miền Nam được mệnh danh là một trong những loài rùa đẹp nhất thế giới. Ảnh Hà Trí Sơn.

Trước đây, rùa hộp trán vàng miền Nam từng bị gộp chung dưới tên gọi Rùa hộp trán vàng. Sau các phân tích hình thái và di truyền học, nhóm này đã được tách thành ba loài riêng biệt gồm rùa hộp trán vàng miền Bắc – phân bố từ miền Bắc Việt Nam đến Quảng Trị, rùa hộp trán vàng miền Trung– phân bố từ Quảng Trị đến ranh giới Phú Yên cũ (nay thuộc Đắk Lắk) và rùa hộp trán vàng miền Nam – chỉ phân bố tại Đắk Lắk và Khánh Hòa.

Theo chuyên gia Phùng Ngọc Khanh, Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên (CTNC), việc loài rùa đặc biệt này được phát hiện muộn không phải vì nó mới xuất hiện, mà do nhiều nguyên nhân kết hợp.

Trước hết là tính đặc hữu hẹp, rùa hộp trán vàng miền Nam chỉ sinh sống ở một vài cánh rừng nhỏ thuộc Đắk Lắk (tỉnh Phú Yên cũ) và Khánh Hòa, không phân bố ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Điều này khiến cơ hội bắt gặp chúng trong tự nhiên trở nên vô cùng hiếm hoi.

Cán bộ CTNC áp dụng công nghệ Radio-tracking trong công tác điều tra loài rùa hộp trán vàng miền Nam.

Cán bộ CTNC áp dụng công nghệ Radio-tracking trong công tác điều tra loài rùa hộp trán vàng miền Nam.

Thêm vào đó, loài rùa này sở hữu khả năng ngụy trang tuyệt đỉnh – lớp mai với hoa văn và màu sắc hòa lẫn vào lá khô, thảm mục và ánh sáng mờ dưới tán rừng – khiến ngay cả những nhà nghiên cứu dày dạn kinh nghiệm cũng rất khó phát hiện. Chính vì thế, suốt hàng chục năm qua, chúng “ẩn mình” trước con mắt khoa học và chỉ mới lộ diện vào thập niên thứ hai của thế kỷ XXI.

Tuy nhiên, sự hiếm hoi và vẻ đẹp đặc biệt của rùa hộp trán vàng miền Nam lại chính là “con dao hai lưỡi” khiến loài này nhanh chóng trở thành mục tiêu săn bắt ráo riết của thị trường thú cảnh trong nước và quốc tế.

“Đáng lo ngại hơn, chó săn được huấn luyện để săn rùa đang là mối đe dọa lớn nhất đối với chúng. Nhờ khứu giác cực nhạy, chó có thể lần theo dấu và phát hiện rùa ngay cả khi chúng đã ẩn mình rất kỹ, khiến cơ hội sống sót trong tự nhiên càng trở nên mong manh.”

Chân dung Phùng Ngọc Khanh

— Giám đốc Phùng Ngọc Khanh – Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên

Với phạm vi phân bố hẹp, tốc độ suy giảm nhanh và áp lực săn bắt khốc liệt, rùa hộp trán vàng miền Nam đã được Liên minh các tổ chức vì Rùa xếp vào Top 40 các loài rùa nguy cấp nhất thế giới. Tuy nhiên, theo chuyên gia Phùng Ngọc Khanh, đáng tiếc là ngay sau khi được phát hiện, công tác bảo tồn loài này lại chưa được chú trọng đúng mức.

Một khảo sát gần đây của Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) cho thấy bức tranh đáng báo động, nhiều cá thể rùa hoang dã đang bị nuôi giữ trái phép ngay trong các hộ dân địa phương. “Phỏng vấn thợ săn và nhà buôn cho thấy họ luôn có sẵn nguồn hàng mỗi khi có người đặt mua. Điều này phản ánh sự hạn chế nghiêm trọng trong nhận thức pháp luật của người dân về bảo vệ động vật hoang dã”, ông Khanh nói.

Cần bảo vệ ngôi nhà của rùa

Lo lắng cho số phận của loài rùa hộp trán vàng miền Nam quý hiếm, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên (CTNC) đã triển khai nhiều giải pháp đồng bộ nhằm bảo vệ loài rùa hộp trán vàng miền Nam và các loài động vật quý hiếm khác tại khu vực. Một trong những bước đi quan trọng là ứng dụng công cụ SMART – hệ thống quản lý và báo cáo tuần tra – giúp nâng cao năng lực giám sát rừng và kiểm soát các hoạt động săn bắt và vi phạm trong rừng.

Cán bộ CTNC vui mừng khi phát hiện loài rùa hộp trán vàng miền Nam ngoài tự nhiên

Cán bộ CTNC vui mừng khi phát hiện loài rùa hộp trán vàng miền Nam ngoài tự nhiên

Song song đó, CTNC chú trọng tuyên truyền trong cộng đồng, coi đây là nền tảng bền vững cho công tác bảo tồn. Hàng trăm poster và tài liệu tuyên truyền đã được phát tới các trường học để nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên cho học sinh. Các câu chuyện bảo vệ động vật hoang dã được phát thường xuyên trên loa truyền thanh xã, thôn nhằm giúp người dân hiểu rõ hậu quả pháp của các hành vi vi phạm, để tránh bị dính vào vòng lao lý.

Các đội tuần tra rừng cũng tăng cường hoạt động tháo gỡ bẫy, kiểm soát chó săn và xử lý nghiêm các vụ vi phạm. Đặc biệt, các nhà bảo tồn đang triển khai giám sát quần thể rùa hộp trán vàng miền Nam bằng công nghệ radio-tracking – kỹ thuật gắn thiết bị phát tín hiệu lên cá thể rùa để theo dõi hành vi, vùng hoạt động và sinh cảnh sống – dự kiến kéo dài trong 3 năm tới.

Đây là một hoạt động nghiên cứu và bảo tồn đầu tiên trên thế giới về loài rùa quý hiếm này. Chính những người từng làm nghề săn bắt rùa sẽ được thuê tham gia vào quá trình bảo tồn và nghiên cứu, vừa giúp họ chuyển đổi sinh kế, vừa thay đổi nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ loài rùa đặc hữu đang bên bờ tuyệt chủng này.

“Chúng tôi cam kết đồng hành để bảo vệ những cánh rừng cuối cùng còn là nơi sinh sống của rùa hộp trán vàng miền Nam – một trong những loài rùa quý hiếm và đặc hữu hẹp quan trọng của Việt Nam và thế giới”

Chân dung Phùng Ngọc Khanh

— Giám đốc Phùng Ngọc Khanh – Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên

Chuyên gia này cho rằng, việc bảo tồn rùa hộp trán vàng miền Nam không chỉ nhằm cứu lấy một loài rùa quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng, mà còn là hành động bảo vệ cả một hệ sinh thái rừng nhiệt đới với vô số loài đặc hữu đang phụ thuộc vào đó để tồn tại. Khi một loài đặc hữu biến mất, toàn bộ chuỗi cân bằng sinh thái có thể bị phá vỡ. Chính vì vậy, bảo vệ Rùa hộp trán vàng miền Nam đồng nghĩa với bảo vệ sự toàn vẹn của hệ sinh thái và tương lai của đa dạng sinh học Việt Nam.

Theo các nhà bảo tồn, những nỗ lực bảo tồn sinh cảnh cho loài rùa hộp trán vàng miền Nam cũng mang một ý nghĩa chiến lược lâu dài, không chỉ đảm bảo môi trường sống an toàn cho loài trong tự nhiên, mà còn tạo dựng lòng tin cho các tổ chức và cá nhân quốc tế như Liên minh vì sự sống sót các loài rùa (Turtle Survival Alliance) trong việc chuyển giao các cá thể rùa đang nuôi giữ ở nước ngoài để tái thả và phục hồi quần thể tại Việt Nam.

Đồng thời tạo môi trường an toàn để tái thả những cá thể rùa đang nhân nuôi thành công tại Trung tâm cứu hộ rùa Vườn quốc gia Cúc Phương. Đây sẽ là bước tiến quan trọng hướng tới mục tiêu đưa loài rùa đặc hữu quý giá này trở lại môi trường sống tự nhiên và phục hồi bền vững trong tương lai.

Học sinh tham gia hoạt động tuyên truyền bảo vệ Rùa hộp trán vàng miền Nam.

Học sinh tham gia hoạt động tuyên truyền bảo vệ Rùa hộp trán vàng miền Nam.

Cũng theo chuyên gia Phùng Ngọc Khanh, không chỉ mang giá trị đặc biệt vì là “ngôi nhà duy nhất” của loài rùa hộp trán vàng miền Nam, khu vực rừng đặc dụng – phòng hộ Đèo Cả, Tây Hòa, Sông Hinh (Đắk Lắk) và Bắc Khánh Hòa còn là một “kho báu sinh học” hiếm có, với diện tích liền dải ước tính 130.000 ha – một trong những vùng rừng tự nhiên lớn và nguyên vẹn nhất Nam Trung Bộ.

Các khảo sát gần đây đã ghi nhận nhiều loài động vật quý hiếm và đặc hữu có giá trị toàn cầu như vượn đen má vàng Nam Bộ (Nomascus gabriellae), chà vá chân đen (Pygathrix nigripes), cheo cheo lưng bạc (Tragulus versicolor), cầy giông đốm lớn (Viverra megaspila), cùng hơn 8 loài rùa nguy cấp quý hiếm, đặc hữu khác như rùa bốn mắt (Sacalia quadriocellata), rùa Trung Bộ (Mauremys annamensis), rùa sa nhân (Cuora mouhotii).

Với tiềm năng sinh học, tính đặc hữu và giá trị bảo tồn đặc biệt như vậy, các chuyên gia cho rằng khu vực này hoàn toàn xứng đáng được nâng cấp thành Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam, tạo hành lang pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ các loài đặc hữu quý hiếm, trong đó có rùa hộp trán vàng miền Nam. Đây không chỉ là bước đi cần thiết để bảo tồn đa dạng sinh học, mà còn mở ra cơ hội phát triển sinh kế bền vững thông qua nghiên cứu khoa học, du lịch sinh thái và giáo dục môi trường.

Chiều muộn, trong ánh nắng xuyên qua tán cây, một cán bộ trẻ của CTNC khẽ nâng chiếc mai rùa trong tay, ánh vàng phản chiếu lên khuôn mặt rám nắng. “Mỗi lần nhìn thấy nó, tôi thấy như đang chạm vào một mảnh linh hồn của rừng,” anh nói.

Giữa những đe dọa của thời gian và con người, rùa hộp trán vàng miền Nam – biểu tượng của sự kiên nhẫn, thầm lặng và bền bỉ vẫn đang chờ một cơ hội hồi sinh. Giữ lại chúng, cũng là giữ lại màu vàng của hy vọng cho rừng Việt Nam – nơi thiên nhiên vẫn còn thì thầm những câu chuyện chưa kể hết.

Rùa hộp trán vàng miền Nam thuộc nhóm IB theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP và được bảo vệ nghiêm ngặt theo Nghị định 64/2019/NĐ-CP cùng Thông tư 27/2025/TT-BNN-MT. Mọi hành vi săn bắt, nuôi nhốt, vận chuyển hay buôn bán trái phép loài này đều bị coi là vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị phạt tù tới 15 năm theo Điều 244 Bộ luật Hình sự 2015.

Tin vui cho bảo tồn vượn ở Việt Nam: Phát hiện 6 đàn vượn đen má hung tại Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh

Vào tháng 4, CTNC lần đầu tiên ghi nhận 2 đàn vượn đen má hung Nam bộ (Nomascus gabriellae) tại khu vực Đèo Cả – Hòn Nưa, mở ra những bằng chứng khoa học đầu tiên về sự hiện diện của loài quý hiếm này ở Phú Yên (nay là tỉnh Đắk Lắk). Tiếp nối phát hiện đó, trong đợt điều tra lần thứ hai đầu tháng 8/2025 tại rừng đặc dụng Tây Hòa và Sông Hinh, nhóm nghiên cứu tiếp tục ghi nhận thêm 4 đàn vượn mới. Như vậy, chỉ sau hai đợt khảo sát nhanh, tổng cộng đã có 6 đàn vượn đen má hung với ước tính ít nhất 15 cá thể được xác nhận tại khu vực – đây là nỗ lực  quan trọng, khám phá ra được sự mở rộng  vùng phân bố  của loài ở Việt Nam.

Video: Ghi nhận về loài vượn đen má hung Nam bộ tại khu vực.
Ông Đào Ngọc Dũng - Giám đốc Ban Quản lý rừng Phòng Hộ Tây Hòa phát biểu trong buổi tập huấn SMART
Hình ảnh: Ông Đào Ngọc Dũng – Giám đốc Ban Quản lý rừng Phòng Hộ Tây Hòa phát biểu trong buổi tập huấn SMART

“Việc phát hiện thêm 4 đàn vượn đen má hung tại khu vực Đèo Cả – Tây Hòa – Sông Hinh là minh chứng rõ ràng rằng nơi đây còn giữ được những mảng rừng nguyên vẹn quý giá. Đây không chỉ là niềm tự hào của địa phương, mà còn là cơ hội để chúng ta xây dựng một khu vực rừng này thành một vườn quốc gia quan trọng của Việt Nam”.

— Ông Đào Ngọc Dũng, Giám đốc Ban Quản lý rừng Phòng Hộ Tây Hòa

Đây là một phát hiện có ý nghĩa khoa học và bảo tồn đặc biệt quan trọng, bởi trước đó, khu vực rừng thuộc các BQL rừng đặc dụng và phòng hộ Đèo Cả, Tây Hòa và Sông Hinh  chưa từng có ghi nhận chính thức nào về loài vượn quý hiếm này. Điều đó đồng nghĩa, những đàn vượn mới được phát hiện đã bổ sung thêm một quần thể mới cho khoa học, đồng thời khẳng định vai trò then chốt của các dải rừng Nam Trung Bộ trong việc duy trì sự tồn tại của loài linh trưởng đặc hữu Đông Dương này.

Vượn đen má hung Nam Bộ (Nomascus gabriellae)
Nguồn ảnh: Tăng A Pẩu
Hình ảnh minh họa: Vượn đen má hung Nam Bộ (Nomascus gabriellae)

Vượn đen má hung Nam Bộ (Nomascus gabriellae) là một trong những loài linh trưởng đặc hữu của khu vực Đông Dương, phân bố chủ yếu tại Nam Trung Bộ (Khánh Hòa, Đồng Nai) ,Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng) của Việt Nam và miền Đông Campuchia. Loài vượn này nổi bật với đặc điểm phân hóa giới tính rõ rệt: con đực lông đen tuyền, má hung đỏ; con cái lông vàng nhạt, đỉnh đầu có chỏm lông đen.

Giống với các loài trong nhóm Vượn, vượn đen má hung sống theo đàn nhỏ có tính gắn kết gia đình cao, thường gồm 1 cặp bố mẹ và con non. Thức ăn của chúng chủ yếu là trái cây, lá và hoa, quả. Vượn má hung Nam Bộ sinh sản trung bình khoảng 27 tháng một lần, thời gian mang thai từ 7–8 tháng và mỗi lần chỉ sinh một con non. Chúng trưởng thành sau khoảng 5 năm trong điều kiện nuôi nhốt và 7–8 năm trong tự nhiên. Tiếng hót vang xa vào buổi sáng là phương tiện giao tiếp và đánh dấu lãnh thổ đặc trưng, đồng thời giúp các nhà nghiên cứu định vị quần thể trong tự nhiên.

Theo báo cáo về bảo tồn các loài vượn của tổ chức Động thực vật thế giới (Fauna & Flora International, 2023) vượn đen má hung hiện vẫn còn phân bố  ở các khu rừng thuộc Nam Trung Bộ và Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, các quần thể này đã bị chia cắt mạnh và đang suy giảm nhanh chóng. Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp đặt máy ghi âm, hoặc nghe trực tiếp tại các điểm nghe để xác định phân bố và cấu trúc của đàn vượn, từ đó phân tích và ước lượng được số đàn trong tự nhiên. Tổng số đàn ước tính trên cả nước vào khoảng 1.147 đàn. Trong đó, quần thể lớn nhất được ghi nhận tại Vườn quốc gia Cát Tiên (Đồng Nai – Lâm Đồng – Bình Phước), ước tính khoảng 325 đàn. Tiếp đến là khu vực rừng thuộc cao nguyên Langbiang bao gồm Vườn Quốc Gia Chư Yang Sin, Vườn Quốc Gia BiDoup -Núi Bà với 183 đàn. Và cuối cùng là Vườn quốc gia Bù Gia Mập (Bình Phước) với khoảng 124 đàn. Và với kết quả tạm thời của chúng tôi, cũng đã nâng cao số đàn vượn đen má hung thêm sáu đàn. Trong quá trình điều tra, người dân và cán bộ bảo vệ rừng ở cả ba BQL rừng phòng hộ, đặc dụng vẫn còn các điểm khác còn tồn tại các đàn vượn đen má hung quý hiếm mà chúng tôi chưa có thời gian để tiến hành điều tra bổ sung.

Không chỉ giới hạn ở Việt Nam, loài vượn này còn phân bố tại miền Đông Campuchia, đặc biệt là ở các tỉnh Mondulkiri và Ratanakiri. Tuy nhiên, các nghiên cứu đều chỉ ra rằng quần thể ở Campuchia cũng đang suy giảm nhanh chóng do nạn săn bắn lấy thịt và buôn bán trái phép. Hiện chưa có thống kê toàn cầu chính thức, song nhiều chuyên gia nhận định rằng số cá thể còn lại trong tự nhiên chỉ ở mức vài nghìn – một con số quá ít ỏi đối với một loài đặc hữu có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

Theo phân hạng của IUCN năm 2023, vượn đen má hung được xếp vào nhóm Nguy cấp (EN – Endangered). Sách đỏ Việt Nam 2024 cũng đưa loài vào cùng bậc Nguy cấp. Kích cỡ quần thể ước tính đã suy giảm hơn 50% trong 45 năm qua.  Vượn đen má hung hiện đang phải đối diện với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Săn bắn và buôn bán trái phép là nguy cơ lớn nhất: nhiều cá thể bị bắn chết, phơi khô ngay trong rừng, hoặc nấu cao để bán với giá  cao. Những con non còn sống thường bị bắt để nuôi cảnh hoặc buôn lậu qua biên giới. Ngay tại khu vực khảo sát, cán bộ bảo vệ rừng và người dân cho biết, việc săn bắn lén lút loài vượn vẫn thường xuyên diễn ra vì nhà buôn vẫn chào mua giá cao. Mặc dù họ ý thức được rằng, vượn thuộc nhóm IB trong nghị định 84/2021/NĐ-CP và đặc biệt được bảo vệ trong nghị định 64/2019/NĐ-CP. Ví dụ so với vụ gà lôi trắng, anh Thành ở Nghệ An, để bị phạt 5-10 năm tù, chỉ cần buôn bán, vận chuyển, săn bắt 03 cá thể đến 07 cá thể lớp thú (như vượn) hoặc từ 07 cá thể đến 10 cá thể lớp chim (như gà lôi trắng), bò sát (như rùa hộp trán vàng). Do đó, việc săn bắt, buôn bán nuôi nhốt các loài vượn, voọc (Chà vá) thì mặc dù số lượng ít hơn (nhóm nhóm chim, bò sát) nhưng nguy cơ bị truy tố trách nhiệm hình sự sẽ cao hơn.

Ngoài ra, tình trạng mất rừng do khai thác gỗ, mở rộng nông nghiệp và xây dựng thủy điện đã khiến sinh cảnh tự nhiên bị thu hẹp, các đàn vượn bị chia cắt và mất khả năng kết nối di truyền. Sự phân mảnh này không chỉ làm giảm số lượng quần thể mà còn đe dọa nghiêm trọng đến tính đa dạng di truyền của loài, khiến chúng dễ bị tổn thương trước dịch bệnh, biến đổi khí hậu và các áp lực môi trường khác.

Gỗ bị khai thác trái phép
Hình ảnh minh họa: Gỗ bị khai thác trái phép
Bẫy thú rừng
Hình ảnh: Bẫy thú rừng

Trước những thách thức đó, để bảo vệ đàn vượn vừa được phát hiện cũng như những quần thể vượn đen má hung hiện có, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) đã triển khai và có kế hoạch bảo tồn lâu dài tại đây..

Trước hết, CTNC đã tổ chức các khóa tập huấn SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) cho 67 cán bộ bảo vệ rừng, các hộ nhận khoán và cán bộ kỹ thuật tại ba Ban Quản lý rừng Đèo Cả, Sông Hinh và Tây Hòa. SMART là công cụ thuận tiện giúp chuẩn hóa quy trình thu thập – lưu trữ – phân tích dữ liệu tuần tra, từ đó nâng cao hiệu quả giám sát các loài nguy cấp.

Song song với đó, chúng tôi đồng hành hỗ trợ kỹ thuật các đội tuần tra rừng được tổ chức thường xuyên nhằm tháo gỡ bẫy thú, ngăn chặn tình trạng xâm lấn, chặt phá rừng và phối hợp với cơ quan chức năng bắt giữ những đối tượng săn bắt trái phép. CTNC cũng đặc biệt chú trọng đến giáo dục cộng đồng, triển khai nhiều chương trình tuyên truyền pháp luật và đưa nội dung bảo tồn động vật hoang dã vào trường học. Phó giám đốc trung tâm, ông Phạm Văn Thông có chia sẻ tại buổi tập huấn:

“Nuôi dưỡng tình yêu thương động vật cho các bạn trẻ vô cùng quan trọng, vì nếu các bạn nhỏ biết yêu thương động vật hoang dã, các em sẽ biết dành tình yêu thương con người”.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên

Trong tầm nhìn dài hạn, CTNC và các đối tác đang xây dựng cơ sở khoa học để đề xuất nâng cấp khu vực Đèo Cả – Sông Hinh – Tây Hòa và phần diện tích rừng phòng hộ giáp ranh, liền dải thuộc tỉnh Khánh Hòa thành một Vườn quốc gia mới, với diện tích có thể  lên tới 130.000 ha. Nếu thành công, đây sẽ trở thành Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò trụ cột trong việc bảo tồn các loài linh trưởng nguy cấp, đặc biệt là loài vượn đen má hung và loài chà vá chân đen cũng mới được phát hiện gần đây bởi các chuyên gia của CTNC .

nhom 1
nhom 2
Hình ảnh: Nhóm công tác CTNC tham gia điều tra thực địa 
 

Tập huấn SMART nâng cao năng lực bảo tồn tại Đèo Cả, Sông Hinh và Tây Hòa

Tập huấn SMART nâng cao năng lực bảo tồn tại Đèo Cả, Sông Hinh và Tây Hòa

Từ tháng 04 đến tháng 08 năm 2025, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) đã tổ chức 03 khóa tập huấn về SMART cho ba Ban Quản lý: Rừng đặc dụng Đèo Cả, Rừng phong hộ Sông Hinh và Rừng phòng hộ Tây Hòa. Tổng cộng 67 cán bộ đã tham gia, trong đó Đèo Cả có 6 học viên, Sông Hinh 38 học viên và Tây Hòa 23 học viên.

Các cán bộ QLBVR thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Tây Hòa tham gia tập huấn SMART
Hình: Các cán bộ QLBVR thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Tây Hòa tham gia tập huấn SMART
Các cán bộ QLBVR thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Sông Hinh tham gia tập huấn SMART

Hình: Các cán bộ QLBVR thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ Sông Hinh tham gia tập huấn SMART

Chương trình được thiết kế kết hợp lý thuyết và thực hành ngoài thực địa, giúp học viên nắm vững kỹ năng sử dụng SMART Mobile. Ngoài ra cán bộ kỹ thuật của ban cũng được đào tạo ngắn về cách nhập tuần tra xuất báo cáo trên SMART Desktop. Ngay trong khóa học, học viên đã trực tiếp áp dụng các bước: thu thập dữ liệu GPS, chụp ảnh, ghi mô tả hiện trường, đồng bộ và phân tích dữ liệu trên hệ thống. Nhờ vậy, cán bộ có thể sử dụng thành thục SMART ngay sau khi tập huấn, sẵn sàng đưa công cụ này vào công tác quản lý và bảo tồn.

Ba khu rừng đặc dụng này thuộc tỉnh Phú Yên, là điểm nóng đa dạng sinh học với nhiều loài quý hiếm và đặc hữu của Việt Nam. Đây là sinh cảnh của những loài động vật quý hiếm đang bị đe dọa nguy cấp như rùa hộp trán vàng nam bộ (Cuora picturata), vượn má vàng Nam bộ (Nomascus gabriellae), chà vá chân đen (Pygathrix nigripes).

Rùa hộp trán vàng nam bộ (Cuora picturata)

Hình: Rùa hộp trán vàng nam bộ (Cuora picturata)
Vượn má vàng Nam bộ (Nomascus gabriellae)

Nguồn ảnh: Tăng A Pảu
Hình: vượn má vàng Nam bộ (Nomascus gabriellae)

Kiểu rừng chủ yếu là rừng thường xanh không rụng lá trên núi cao, duy trì độ che phủ quanh năm và đóng vai trò then chốt trong bảo tồn đa dạng sinh học. Khu vực có độ cao từ 500-1400 mét, tạo nên môi trường sống đa dạng, thích hợp cho nhiều loài động – thực vật đặc hữu

PGĐ Phạm Văn Thông giới thiệu khai mạc trước buổi tập huấn SMART

Hình: PGĐ Phạm Văn Thông giới thiệu khai mạc trước buổi tập huấn SMART
PGĐ Phạm Văn Thông giới thiệu khai mạc trước buổi tập huấn SMART

Hình: Chuyên gia Hoàng Văn Minh (Trưởng phòng bảo tồn của CTNC) hướng dẫn các học viên

SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) là bộ công cụ quản lý toàn diện, bao gồm phần mềm và quy trình chuẩn hóa nhằm thu thập – lưu trữ – phân tích – báo cáo dữ liệu tuần tra, giám sát. SMART gồm 3 thành phần:

  1. SMART Mobile – Ghi nhận dữ liệu tại hiện trường (tọa độ GPS, ảnh, mô tả).
  2. SMART Desktop – Phân tích dữ liệu, lập báo cáo, xác định “điểm nóng”.
  3. SMART Connect – Lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trên nền tảng đám mây.
Cán bộ CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần SMART Mobile

Hình: Cán bộ CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần SMART Mobile

SMART mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong công tác bảo tồn, bao gồm chuẩn hóa và nâng cao độ chính xác của dữ liệu, hỗ trợ phân tích và ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học, hoạt động ổn định ngay cả ở những khu vực không có sóng nhờ chế độ offline, đồng thời cho phép dễ dàng phối hợp liên vùng thông qua hệ thống kết nối. Hiện nay, SMART đang được áp dụng tại hơn 1.100 địa điểm ở 95 quốc gia, và tại Việt Nam, công cụ này đã được Tổng cục Lâm nghiệp (nay là Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm) ban hành Quy trình sử dụng tại các khu rừng đặc dụng, phòng hộ từ năm 2022.

Việc áp dụng SMART không chỉ nâng cao hiệu quả bảo tồn tại ba khu rừng đặc dụng, mà còn tạo tiền đề để nhân rộng mô hình ra nhiều khu bảo tồn khác trên cả nước. Công cụ này biến dữ liệu thành sức mạnh, giúp cho công tác quản lý bảo tồn trở nên dễ dàng hơn từ đó giúp bảo vệ hiệu quả hơn những loài quý hiếm như rùa hộp trán vàng, vượn má vàng Nam bộ và chà vá chân đen.

Tập thể các cán bộ BQL và CTNC thực hành ngoài thực địa

Hình: Tập thể các cán bộ BQL và CTNC thực hành ngoài thực địa

Với nền tảng này, bảo tồn ở Việt Nam đang chuyển mình sang kỷ nguyên số -, nơi mọi quyết định đều dựa trên bằng chứng khoa học, và mọi hành động đều hướng tới mục tiêu lâu dài bảo tồn các loài và hệ sinh thái nguyên vẹn vì sức khỏe của hệ sinh thái và con người:

Trước khi áp dụng SMART, công tác bảo tồn tại Đèo Cả, Sông Hinh và Tây Hòa còn nhiều hạn chế. Dữ liệu được ghi chép thủ công, phân tán và thiếu chuẩn hóa khiến việc phân tích xu hướng và xác định các “điểm nóng” vi phạm gặp khó khăn.Ở những khu vực địa hình hiểm trở, thiếu công cụ giám sát hiệu quả, trong khi lực lượng tuần tra mỏng nên gần như không thể bao quát toàn bộ diện tích. Hệ quả là nhiều quyết định quản lý chưa dựa trên dữ liệu đầy đủ và chính xác, làm giảm hiệu quả bảo vệ các loài nguy cấp.

Tập thể các cán bộ BQL và CTNC thực hành ngoài thực địa

Hình: Cán bộ CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần SMART Mobile

Sau khóa tập huấn, đội ngũ cán bộ tại ba Ban Quản lý Rừng đặc dụng đã thành thạo kỹ năng thu thập và phân tích dữ liệu bằng SMART, giúp nâng cao đáng kể độ chính xác trong ghi nhận hiện trường. Nhờ đó, số điểm ghi nhận các loài mục tiêu tăng lên rõ rệt, đồng thời thời gian phản ứng trước các vụ vi phạm cũng được rút ngắn đáng kể. Những dữ liệu thu thập được đã tạo ra cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất nâng cấp toàn khu vực thành Vườn quốc gia. Nếu đề xuất này được thông qua, diện tích của ba ban (70.000 ha) khi kết hợp với vùng rừng phòng hộ liền kề ở phía Bắc tỉnh Khánh Hòa sẽ đạt khoảng 130.000 ha, trở thành Vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam.

Thời gian tới, CTNC sẽ thúc đẩy để cả ba ban ra quy chế ứng dụng SMART đồng nhất vào quá trình tuần tra giám sát và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Đặc biệt là bảo vệ các loài động vật hoang dã đặc hữu quý hiếm của khu vực miền Trung. Mục tiêu của chương trình là loại bỏ những bẫy săn trộm, tịch thu, bắt giữ những kẻ săn trộm, loại bỏ việc chặt phá rừng vẫn còn diễn ra tại một số khu vực rừng ở đây. Ngoài ra, việc tuyên truyền sâu rộng trong cộng đồng và nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên của các bạn trẻ là điều mà CTNC hướng đến. Hãy ủng hộ và đồng hành cùng chúng tôi trong suốt hành trình sắp tới

Chân dung Phùng Ngọc Khanh

— Phùng Ngọc Khanh, Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên

Phát hiện đàn Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) mới tại tỉnh Phú Yên cũ (tỉnh Đắk Lắk mới)

Mới đây, nhóm nghiên cứu của Trung tâm công nghệ và bảo tồn thiên nhiên (CTNC) đã lần đầu tiên ghi nhận sự xuất hiện của loài chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) tại khu vực rừng phòng hộ, đặc dụng Đèo Cả, Tây Hòa và Sông Hinh thuộc tỉnh Phú Yên cũ, nay là tỉnh Đắk Lắk. Phát hiện này đến từ chuỗi điều tra thực địa nhanh tại các ban quản lý rừng đặc dụng và phòng hộ Sông Hinh, Tây Hòa và Đèo Cả trong những ngày đầu tháng 8, mở ra những thông tin quan trọng cho công tác bảo tồn linh trưởng ở Việt Nam.

Hình 1: Cán bộ CTNC tham gia điều tra thực địa
Hình 1: Cán bộ CTNC tham gia điều tra thực địa

CTNC phối hợp với các Ban quản lý rừng đặc dụng, phòng hộ tại Sông Hinh, Tây Hòa và Đèo Cả triển khai điều tra thực địa nhằm:

  • Xác định sự hiện diện của các loài linh trưởng nguy cấp, đặc biệt là những loài chưa từng ghi nhận trong khu vực.
  • Đánh giá chất lượng sinh cảnh rừng và các mối đe dọa tiềm ẩn.

Phương pháp điều tra bao gồm điều tra tuyến, đị dọc theo các sườn giông leo lên đỉnh núi, kết hợp phỏng vấn người dân địa phương để thu thập thông tin bổ sung. Các nhóm khảo sát di chuyển qua nhiều dạng địa hình khác nhau, lần theo các các dấu vết của chúng như dấu ăn, dấu phân.

Hình: Ông Phùng Ngọc Khanh - GĐ CTNC và ông Phạm Văn Thông PGĐ CTNC

Hình: Ông Phùng Ngọc Khanh – GĐ CTNC và ông Phạm Văn Thông PGĐ CTNC

Trong chuyến điều tra, nhóm đã bất ngờ phát hiện một đàn chà vá chân đen với hơn 10 cá thể, bao gồm cả con non, tại khu rừng thuộc địa giới hành chính Đắk Lắk (trước đây thuộc Phú Yên). Ban đầu, hy vọng tìm thấy loài ở đây gần như bằng không, bởi theo người dân, áp lực săn bắn trước đó quá lớn khiến chà vá có thể đã biến mất khỏi khu vực. Tuy nhiên, thực địa đã mang lại kết quả ngoài mong đợi.

Ngoài đàn được quan sát trực tiếp, một thợ săn địa phương cho biết đã bắt gặp một đàn khác, cũng trên 10 cá thể, cách vị trí ghi nhận của nhóm khoảng ba giờ đi bộ. Thông tin này cần được xác minh qua các đợt khảo sát tiếp theo.

Hình: Chà vá chân đen được ghi nhận qua chuyến điều tra

Hình: Chà vá chân đen được ghi nhận qua chuyến điều tra

Chà vá là nhóm linh trưởng đặc hữu của khu vực Đông Dương, và Việt Nam là một quốc gia sở hữu cả ba loài: chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus), chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) và chà vá chân đen (Pygathrix nigripes). Trong đó, chà vá chân đen phân bố chủ yếu ở phía Nam và dễ nhận diện nhất nhờ phần bắp chân đen tuyền – khác hẳn sắc nâu ở chà vá chân nâu hay xám bạc ở chà vá chân xám. Khuôn mặt trắng viền đen, trán rộng, bộ râu trắng dài, lông thân xám tro và đuôi dài phủ lông trắng không chỉ tạo nên vẻ đặc trưng mà còn giúp chúng thích nghi hoàn hảo với đời sống di chuyển trên tán rừng. Là loài cực kỳ quý hiếm với phạm vi phân bố hẹp và đang chịu áp lực đe dọa nghiêm trọng, mỗi ghi nhận mới về chà vá chân đen đều mang giá trị khoa học và bảo tồn đặc biệt, góp phần củng cố cơ sở dữ liệu để bảo vệ một trong những báu vật sinh học quý nhất của Việt Nam.

Trong tự nhiên, Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) phân bố rải rác tại Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, xuất hiện tại các tỉnh như Kon Tum, Gia Lai, Bình Định, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận, sinh sống đông nhất ở rừng thường xanh và hỗn giao trên núi thấp. Theo khảo sát mới nhất tại Vườn Quốc gia Núi Chúa (Ninh Thuận), từ tháng 8/2022 đến 5/2023 đã phát hiện 59 đàn với tổng số 889 cá thể, ước tính tổng quần thể khoảng 1.100 cá thể. Quần thể được ghi nhận rải rác tại Vườn Quốc gia Phước Bình (Ninh Thuận) có ít nhất 163 và tại Bán đảo Hòn Hèo (Khánh Hòa) ước tính khoảng 109 cá thể, và tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu (Bình Thuận) có khoảng 64 cá thể.

Loài này hiện được đánh giá là Cực kỳ Nguy cấp (CR) trong Sách đỏ IUCN, và Nguy cấp (EN) theo Sách đỏ Việt Nam. Quần thể suy giảm trên 50% trong vòng 40 năm qua do mất sinh cảnh (khai thác gỗ, chuyển đổi mục đích sử dụng đất) và áp lực săn bắt trái phép để lấy thịt, làm thuốc hoặc buôn bán.

Khu vực rừng Đèo Cả, trải dài qua Tây Hòa và Sông Hinh, là một trong những vùng rừng liền dải hiếm hoi còn lại ở dải Nam Trung Bộ, giữ vai trò then chốt trong việc duy trì các quần thể động vật hoang dã quý hiếm. Đây không chỉ là hành lang sinh cảnh kết nối nhiều hệ rừng nguyên sinh mà còn là nơi cư trú của nhiều loài đặc hữu và Cực kỳ Nguy cấp, trong đó có Chà vá chân đen. Việc ghi nhận sự hiện diện của loài linh trưởng này mang ý nghĩa vượt xa phạm vi một phát hiện đơn lẻ: nó là chỉ dấu cho thấy khu vực vẫn duy trì một hệ sinh thái đủ rộng và nguyên vẹn để hỗ trợ các loài có yêu cầu sinh cảnh khắt khe. Chính yếu tố này tạo nền tảng khoa học và thực tiễn để cân nhắc các phương án bảo tồn ở cấp cao nhất, đảm bảo duy trì giá trị đa dạng sinh học liên vùng và chống lại nguy cơ suy thoái trước áp lực khai thác.

Ghi nhận đàn chà vá chân đen tại Khu vực rừng Đèo Cả, Tây Hòa, Sông Hinh là bằng chứng quan trọng và là điểm nhấn để có thể đề xuất khu vực này thành một Vườn quốc gia rộng lớn. Hiện tại chỉ với diện tích của 3 ban cộng lại đã gần 70,000ha, kết hợp với diện tích rừng phòng hộ liền dải phía Bắc tỉnh Khánh Hòa thì diện tích có thể lên đến 130,000ha. Nếu thành công đưa khu vực này thành VQG sẽ trở thành vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam.

Chân dung Phạm Văn Thông

— Phạm Văn Thông, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên

Hình: Ông Phạm văn Thông, PGD trung tâm tham gia điều tra thực địa

Hình: Ông Phạm văn Thông, PGD trung tâm tham gia điều tra thực địa

Khu vực ghi nhận loài vẫn tồn tại các mối đe dọa nghiêm trọng: săn bắn, đặt bẫy thú, khai thác gỗ và nhiều tác động khác. Những phát hiện này cho thấy nơi đây vẫn còn những mảng rừng quan trọng cho loài linh trưởng nguy cấp bậc nhất (CR – IUCN), đồng thời đặt ra yêu cầu điều tra bổ sung và triển khai biện pháp bảo tồn khẩn cấp nhằm bảo vệ quần thể vừa được phát hiện. Cùng ngắm nhìn những loài động thực vật đặc biệt nơi đây cùng CTNC nhé.

Quy định về kinh tuyến trục của bản đồ hành chính cấp tỉnh sau sáp nhập

Cập Nhật Hệ Thống Tọa Độ Địa Lý Quốc Gia 2025

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và nhu cầu về độ chính xác cao trong quản lý tài nguyên, đặc biệt là tài nguyên rừng và đất đai, Việt Nam đã ban hành quy định mới về hệ thống kinh tuyến trục cho bản đồ hành chính cấp tỉnh.
Việc này nhằm đảm bảo tính đồng bộ, chính xác và hiệu quả cho mọi hoạt động liên quan đến dữ liệu địa lý.

Dưới đây là danh sách cập nhật về kinh tuyến trục áp dụng cho từng tỉnh/thành phố, phục vụ cho công tác xây dựng và sử dụng bản đồ chính thức:

TT Tên tỉnh/thành phố Kinh tuyến trục
1 An Giang 104°45′
2 Bắc Ninh 107°00′
3 Cà Mau 104°30′
4 Cao Bằng 105°45′
5 Đắk Lắk 103°00′
6 Đồng Nai 107°45′
7 Đồng Tháp 105°00′
8 Gia Lai 108°15′
9 Hà Tĩnh 105°30′
10 Hưng Yên 105°30′
11 Khánh Hòa 108°15′
12 Lai Châu 104°45′
13 Lạng Sơn 107°15′
14 Lào Cai 107°45′
15 Lâm Đồng 104°45′
16 Nghệ An 104°45′
17 Ninh Bình 105°00′
18 Phú Thọ 104°45′
19 Quảng Ngãi 108°00′
20 Quảng Ninh 107°45′
21 Quảng Trị 106°00′
22 Sơn La 104°00′
23 Tây Ninh 105°45′
24 Thái Nguyên 106°30′
25 Thanh Hóa 105°00′
26 Thành phố Cần Thơ 107°00′
27 Thành phố Đà Nẵng 107°45′
28 Thành phố Hà Nội 105°00′
29 Thành phố Hải Phòng 105°45′
30 Thành phố Hồ Chí Minh 105°45′
31 Thành phố Huế 107°00′
32 Tuyên Quang 106°00′
33 Vĩnh Long 105°30′

Tài liệu tham khảo: Thông tin về kinh tuyến trục được tổng hợp từ nguồn chính thức:

Bảng kinh tuyến trục của bản đồ hành chính cấp tỉnh của 34 tỉnh, thành phố mới theo Thông tư 24/2025 (Thư Viện Pháp Luật)
.

Phát hiện quần thể Vượn đen má vàng mới cho Việt Nam, Cần hành động khẩn cấp để bảo vệ quần thể.

Phát hiện quần thể Vượn đen má vàng Nam mới tại Đèo Cả và nỗ lực bảo tồn

Cuối năm 2023, một tin vui đến với giới bảo tồn Việt Nam khi Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) công bố phát hiện một đàn Vượn đen má vàng Nam (Nomascus gabriellae) tại khu vực Rừng đặc dụng Đèo Cả. Đây là quần thể mới, giúp mở rộng phân bố của loài ra phía vùng duyên hải miền Trung. Phát hiện này có giá trị vô cùng ý nghĩa, nhưng cũng làm dấy lên một một câu hỏi cấp thiết: Liệu đây có phải là quần thể duy nhất đang tồn tại đơn độc, hay còn những gia đình vượn khác ẩn mình trong những cánh rừng bạt ngàn của Đèo Cả? Và quan trọng hơn, làm thế nào để bảo vệ hiệu quả loài linh trưởng quý hiếm này trước những mối đe dọa hiện hữu?

Núi rừng thuộc địa phận BQL RĐD Đèo Cả
Hình ảnh: Núi rừng thuộc địa phận BQL RĐD Đèo Cả

Mang theo những câu hỏi đó, nhóm nghiên cứu của CTNC đã tiến hành khảo sát thực địa trong thời gian từ ngày 31 tháng 3 đến ngày 10 tháng 4 năm 2025, đây là một chương mới đầy thử thách và sự kỳ vọng. Những bước chân không mệt mỏi của các chuyên gia đã lặn lội hàng chục cây số mỗi ngày, băng qua những cánh rừng rậm rạp, chinh phục địa hình núi non hiểm trở vốn là đặc trưng của những cánh rừng này. Họ không chỉ kiên trì tìm kiếm từng dấu vết nhỏ bé như phân, dấu vết ăn, hay lắng nghe những tiếng hú từ xa xăm vọng lại, mà còn dành thời gian để thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu với người dân, cán bộ địa phương nhằm tìm ra những quần thể mới và tìm hiểu về những mối đe dọa đang rình rập sự tồn vong của quần thể.

Chuyên gia CTNC phát hiện dấu vết của đàn vượn
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC phát hiện dấu vết của đàn vượn
Chuyên gia CTNC phỏng vấn người dân địa phương về sự hiện diện của loài Vượn Đen má vàng
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC phỏng vấn người dân địa phương về sự hiện diện của loài Vượn Đen má vàng
Chuyên gia CTNC làm việc với các cán bộ của BQL
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC làm việc với các cán bộ của BQL

Và rồi, như một phần thưởng xứng đáng cho những nỗ lực không ngừng nghỉ, những ngày tháng miệt mài trên những khu rừng đã giúp đội ngũ CTNC khẳng định một điều kỳ diệu: đàn vượn mà họ biết đến trước đó không hề đơn độc. Ít nhất hai quần thể Vượn đen má vàng Nam nữa đã được phát hiện. Dù chúng sống cách nhau hàng chục cây số, sự hiện diện của nhiều hơn một đàn vượn đã thắp lên một niềm hy vọng lớn lao về khả năng kết nối giữa các quần thể, mở ra cơ hội phục hồi và phát triển bền vững cho loài linh trưởng quý giá này ngay tại Đèo Cả.

Chuyên gia CTNC và cán bộ của BQL ứng dụng SMART trong tuần tra giám sát loài vượn đen má vàng Nam
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC và cán bộ của BQL ứng dụng SMART trong tuần tra giám sát loài vượn đen má vàng Nam

Niềm vui của phát hiện mới cũng đồng hành với trách nhiệm bảo vệ ngày một lớn hơn. Hiểu rằng việc bảo tồn không thể chỉ dừng lại ở những ghi nhận khoa học, mà cần những hành động cụ thể, thiết thực tại thực địa. Song song với những ngày khảo sát ,một khóa tập huấn kỹ thuật chuyên sâu về Tuần tra giám sát bằng công cụ SMART (SMART Mobile) đã được CTNC tổ chức cho 06 cán bộ chủ chốt của Ban Quản lý Rừng đặc dụng Đèo Cả (BQL RĐD Đèo Cả). Đồng thời, CTNC đã thiết lập bộ mô hình dữ liệu tuần tra cho BQL Đèo Cả để tuần tra giám sát vi phạm tập trung vào các quần thể Vượn đen má vàng Nam mới phát hiện.

Chuyên gia CTNC và Tập thể cán bộ của BQL RĐD Đèo Cả
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC và Tập thể cán bộ của BQL RĐD Đèo Cả

Trong suốt những ngày tập huấn, các chuyên gia của CTNC đã truyền đạt những kiến thức và kỹ năng cốt lõi, từ việc cài đặt, thiết lập cấu hình dữ liệu SMART Mobile sao cho phù hợp nhất, đến việc thao tác thành thạo để thu thập, ghi nhận dữ liệu tuần tra, giám sát đa dạng sinh học (bao gồm cả việc theo dõi các đàn vượn mới phát hiện) và các mối đe dọa tiềm ẩn một cách chuẩn hóa và hiệu quả. Đây là bước đi chiến lược, trang bị cho những người trực tiếp gắn bó với rừng một công cụ mạnh mẽ, giúp họ biến những dữ liệu thô thành thông tin có giá trị, phục vụ cho việc ra quyết định và hành động kịp thời.

Chuyên gia CTNC hướng dẫn sử dụng SMART Mobile
Hình ảnh: Chuyên gia CTNC hướng dẫn sử dụng SMART Mobile

Sự hào hứng và tinh thần học hỏi tích cực từ các cán bộ BQL RĐD Đèo Cả sau khóa tập huấn là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy tiềm năng to lớn của việc ứng dụng công nghệ vào công tác bảo tồn. Ban đã sẵn sàng và bắt đầu lên kế hoạch đưa SMART vào các hoạt động tuần tra giám sát thực tế, không chỉ để bảo vệ đàn vượn mà còn để gìn giữ toàn bộ hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên phong phú của Rừng đặc dụng Đèo Cả.

Các cán bộ đang thực hành với SMART
Hình ảnh: Các cán bộ đang thực hành với SMART

Hiện tại, CTNC vẫn đang tiếp tục sát cánh cùng BQL RĐD Đèo Cả trong những bước đầu triển khai SMART. Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho những đàn vượn tại đây và loại bỏ nguy cơ bị săn bắt , kiến tạo ngôn nhà an toàn cho loài linh trưởng đặc biệt này.

NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ RỪNG: TẬP HUẤN SMART, QGIS & ỨNG DỤNG ẢNH VỆ TINH TẠI THÁI NGUYÊN

Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên, hiện đang quản lý hơn 20.000 ha rừng phòng hộ và đặc dụng, một vùng “lá phổi xanh” có vai trò cực kỳ quan trọng. Trong đó, nổi bật là Khu dự trữ thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng, một khu rừng đặc dụng có tầm quan trọng quốc gia với diện tích 18.704,89 ha, cùng với hơn 2.000 ha rừng phòng hộ đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường và điều tiết nguồn nước. Tuy nhiên, công tác quản lý và bảo vệ khối tài sản thiên nhiên vô giá này đang đối mặt với nhiều thách thức: từ diện tích rộng lớn, địa hình phức tạp, nguồn nhân lực hạn chế, đến áp lực từ biến đổi khí hậu và các hoạt động dân sinh.

Nhận thức rõ những khó khăn này và tầm quan trọng của việc bảo vệ hiệu quả diện tích rừng hiện có, việc tìm kiếm và ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến trở thành ưu tiên hàng đầu. Chính vì vậy, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn Thiên nhiên (CTNC) đã phối hợp tổ chức khóa tập huấn chuyên sâu về Công cụ quản lý dữ liệu và báo cáo tuần tra (SMART), SMART Connect, ứng dụng phần mềm QGIS và ảnh vệ tinh cho 32 cán bộ thuộc Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên. Khóa tập huấn diễn ra trong 5 ngày, từ 19 đến 23 tháng 5 năm 2025, tại trụ sở Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên, với mục tiêu trang bị những công cụ hữu hiệu để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Ông Nguyễn Văn Tuyên – Giám đốc Ban quản lý rừng đặc dụng, phòng hộ tỉnh Thái Nguyên phát biểu khai mạc khoá tập huấn
Ông Nguyễn Văn Tuyên – Giám đốc Ban quản lý rừng đặc dụng, phòng hộ tỉnh Thái Nguyên phát biểu khai mạc khoá tập huấn
Tập thể các cán bộ Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên tham gia tập huấn

Hình ảnh: Tập thể các cán bộ Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên tham gia tập huấn

Hiện đại hóa công tác quản lý rừng – khai thác lợi ích vượt trội từ công nghệ

Khóa tập huấn đã tập trung trang bị cho các cán bộ quản lý rừng những kiến thức và kỹ năng để khai thác tối đa lợi ích từ các công cụ công nghệ cao, đáp ứng yêu cầu thực tiễn:

Với phần mềm SMART (Công cụ quản lý dữ liệu và báo cáo tuần tra):

Học viên thực hành trong khóa tập huấn

Công cụ này mang lại bước đột phá trong thu thập dữ liệu hiện trường. Cụ thể, SMART Connect giúp chuẩn hóa hoàn toàn quy trình thu thập dữ liệu, từ đó đảm bảo tính chính xác, nhất quán và đồng bộ của thông tin ngay từ nguồn. Điều này loại bỏ các sai sót thường gặp trong ghi chép thủ công, giúp dữ liệu đáng tin cậy hơn cho việc phân tích và ra quyết định. Đồng thời, nâng cao đáng kể hiệu quả các chuyến tuần tra, giám sát tài nguyên rừng và đa dạng sinh học trên diện rộng.

Chuyên gia của CTNC hướng dẫn các học viên sử dụng ứng dụng SMART Mobile để thu thập dữ liệu hiện trường

Hình ảnh: Chuyên gia của CTNC hướng dẫn các học viên sử dụng ứng dụng SMART Mobile để thu thập dữ liệu hiện trường

Với phần mềm QGIS:

QGIS mở ra khả năng phân tích không gian mạnh mẽ. Các học viên được hướng dẫn xây dựng các loại bản đồ chuyên đề (ví dụ: bản đồ hiện trạng rừng tại Khu dự trữ thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng, bản đồ phân bố loài, bản đồ vùng trọng điểm cần bảo vệ), và phân tích sâu dữ liệu không gian. Nhờ đó, cán bộ quản lý có thể trực quan hóa thông tin, xác định các xu hướng, mô hình và đưa ra các quyết định quản lý dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể. Ngoài ra, QGIS cũng hỗ trợ một số tính năng liên quan đến ảnh vệ tinh cung cấp một công cụ giám sát từ xa vô giá. Điều này giúp các cán bộ khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh để cập nhật liên tục hiện trạng rừng, theo dõi sát sao các biến động (như tăng trưởng, mất rừng, suy thoái rừng) theo thời gian, đặc biệt là tại các khu vực khó tiếp cận của Khu dự trữ thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng. Đặc biệt, ảnh vệ tinh hỗ trợ đắc lực trong việc phát hiện sớm các tác động tiêu cực như khai thác trái phép, lấn chiếm đất rừng, hoặc các điểm có nguy cơ cháy rừng cao, cho phép can thiệp kịp thời.

Chuyên gia của CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần mềm QGIS và ảnh viễn thám

Hình ảnh: Chuyên gia của CTNC hướng dẫn cán bộ kỹ thuật của BQL sử dụng phần mềm QGIS và ảnh viễn thám

Bên cạnh đó, sự kết hợp của các công cụ này còn giúp tối ưu hóa toàn diện việc quản lý dữ liệu và từng bước tự động hóa quy trình báo cáo, giảm tải công việc hành chính và tăng thời gian cho các hoạt động thực địa và phân tích chuyên sâu.

Khóa tập huấn không chỉ dừng lại ở việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ Ban Quản lý Rừng phòng hộ và Đặc dụng tỉnh Thái Nguyên. Quan trọng hơn, sự kiện này mở ra cơ hội ứng dụng mạnh mẽ công nghệ hiện đại vào thực tiễn công tác quản lý rừng, góp phần quan trọng vào nỗ lực bảo tồn thiên nhiên và phát triển tài nguyên rừng một cách bền vững tại địa phương, đặc biệt là bảo vệ sự toàn vẹn của Khu dự trữ thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng.

Đây là một bước tiến ý nghĩa, khẳng định cam kết của tỉnh Thái Nguyên trong việc không ngừng đổi mới và áp dụng khoa học công nghệ để bảo vệ “lá phổi xanh” của mình, đồng thời đóng góp vào mục tiêu chung về bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Quản lý rừng bền vững: Tập huấn SMART tại Lai Châu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp và nhu cầu cấp thiết về bảo tồn thiên nhiên, ngành lâm nghiệp Việt Nam đang đứng trước những thách thức to lớn. Quản lý diện tích rừng rộng lớn một cách hiệu quả, theo dõi tình trạng rừng và ứng phó kịp thời với các nguy cơ như khai thác trái phép, cháy rừng, sâu bệnh hại là những bài toán không dễ giải.

Để giải quyết những thách thức này, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý rừng đã trở thành xu hướng tất yếu. Và SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) nổi lên như một giải pháp công nghệ tiên phong, mang đến “luồng gió mới” cho công tác quản lý và bảo tồn rừng tại Việt Nam.

SMART “chìa khóa” cho nhà quản lý rừng trong công nghệ số

SMART là một hệ thống thông tin hiện đại, được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ công tác quản lý và bảo vệ rừng. Công cụ này cho phép người dùng thu thập, lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu về rừng một cách hiệu quả. Thông qua việc sử dụng SMART, các nhà quản lý rừng có thể dễ dàng theo dõi tình trạng rừng, phát hiện sớm các vấn đề như khai thác trái phép, cháy rừng, sâu bệnh hại, từ đó đưa ra các quyết định quản lý kịp thời và chính xác.

Nhận thức được tầm quan trọng của SMART, Trung tâm Công nghệ và Bảo tồn thiên nhiên (CTNC) là một tổ chức phi chính phủ uy tín tại Việt Nam, đã triển khai khóa tập huấn về giải pháp công nghệ SMART cho các cán bộ Công ty TNHH Nông Lâm FOBIC tại huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu, diễn ra từ ngày 16/2- 22/2/2025 với đội ngũ chuyên gia chuyên nghiệp.  Khóa tập huấn SMART được tổ chức với mục tiêu trang bị cho tất cả đội ngũ cán bộ FOBIC những kiến thức và kỹ năng then chốt để:
(1) Sử dụng thành thạo hệ thống SMART trong quản lý rừng hàng ngày
(2) Nâng cao hiệu quả giám sát và bảo vệ diện tích rừng được giao
(3) Góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Hình ảnh: Chuyên gia Phùng Ngọc Khanh (Giám đốc trung tâm của CTNC) hướng dẫn kỹ thuật về SMARTHình ảnh: Chuyên gia Hoàng Văn Minh (Trưởng phòng bảo tồn của CTNC) hướng dẫn kỹ thuật về SMART

Thực hành và ứng dụng trong thực tiễn

Khóa tập huấn SMART đã diễn ra trong 07 ngày, các học viên đã được trang bị những kiến thức, kỹ năng và kỹ thuật cần thiết để sử dụng thành thạo các tính năng của SMART, bao gồm SMART Mobile, SMART Connect & SMART Desktop. Các học viên cũng đã được hướng dẫn cách thu thập dữ liệu trên thực địa, nhập liệu vào hệ thống, phân tích dữ liệu và tạo báo cáo tự động. Nhờ đó, FOBIC có thể ứng dụng SMART vào nhiều hoạt động quản lý rừng, mang lại hiệu quả thiết thực.

Cụ thể, SMART giúp giám sát và quản lý hiệu quả với 2.700ha rừng trồng cây gỗ lớn, theo dõi tình trạng sinh trưởng của cây, phát hiện sớm các vấn đề như sâu bệnh, khai thác trái phép. Bên cạnh đó, việc triển khai SMART cũng giúp FOBIC theo dõi và quản lý các loài cây thuốc quý trong lâm phần, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển dược liệu bền vững. Hơn nữa, công cụ này còn giúp tối ưu hóa quy trình quản lý dữ liệu, nhân sự, tự động hóa báo cáo, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian, chi phí.

Hình ảnh: Các học viên FOBIC cùng với hai chuyên gia của CTNC (Ông Hoàng Văn Minh áo nâu người thứ 2 bên trái và Chuyên viên Nguyễn Thị Thu Hà áo hồng trắng người thứ 6 bức ảnh)

Anh P.V. Nguyễn, cán bộ FOBIC chia sẻ: “Trước đây, việc theo dõi tình trạng rừng trên diện rộng rất vất vả và tốn thời gian. Sau khóa tập huấn SMART, tôi tin rằng công việc của chúng tôi sẽ trở nên hiệu quả và nhẹ nhàng hơn rất nhiều”.

Khóa tập huấn SMART tại Lai Châu không chỉ nâng cao chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, nhân viên FOBIC mà còn mở ra cơ hội ứng dụng công nghệ hiện đại vào thực tiễn quản lý rừng tại Việt Nam. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần vào công tác bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững, hướng tới một tương lai xanh cho đất nước.

Sự thành công của khóa tập huấn SMART tại FOBIC không chỉ dừng lại ở việc nâng cao năng lực cho một đơn vị cụ thể.  Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy ngành lâm nghiệp Việt Nam đang trên đà chuyển mình mạnh mẽ, sẵn sàng đón nhận và làm chủ công nghệ hiện đại.  Với những công cụ tiên tiến như SMART, chúng ta có cơ sở để tin tưởng vào một tương lai mà rừng Việt Nam sẽ được quản lý một cách thông minh, hiệu quả và bền vững hơn bao giờ hết.  Một tương lai xanh đang rộng mở, chờ đón sự chung tay góp sức của tất cả chúng ta.

Hình ảnh: Các học viên đang thực hành sử dụng SMART Mobile để thu thập số liệu trên hiện trường